cushioned

[Mỹ]/[ˈkʌʃənd]/
[Anh]/[ˈkʌʃənd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Được trang bị đệm; được lót đệm; được bảo vệ hoặc che chắn khỏi va đập hoặc sốc.
v. Cung cấp đệm; bảo vệ hoặc che chắn khỏi va đập hoặc sốc.
adv. Một cách có đệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

cushioned seat

ghế có đệm

cushioned impact

tác động được giảm xóc

cushioned floor

sàn đệm

cushioned surface

mặt phẳng có đệm

cushioned well

giếng có đệm

cushioned hands

tay có đệm

cushioned fall

ngã được giảm xóc

cushioned area

khu vực được đệm

cushioned design

thiết kế có đệm

cushioned against

được đệm lại

Câu ví dụ

the armchair was deeply cushioned, perfect for an afternoon nap.

Chiếc ghế sofa được đệm dày, lý tưởng cho một giấc ngủ trưa.

we installed cushioned flooring in the playroom to protect the children.

Chúng tôi đã lắp sàn đệm ở phòng chơi để bảo vệ trẻ em.

the delivery company used cushioned packaging to protect the fragile items.

Đơn vị vận chuyển đã sử dụng bao bì đệm để bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ.

the bike seat was surprisingly well cushioned for a comfortable ride.

Chiếc yên xe đạp lại được đệm khá tốt, mang lại cảm giác thoải mái khi đi.

the impact was cushioned by the thick layer of snow on the ground.

Tác động được giảm bớt nhờ lớp tuyết dày trên mặt đất.

the company offered a cushioned retirement package to encourage early departures.

Công ty cung cấp gói nghỉ hưu có hỗ trợ để khuyến khích nhân viên nghỉ sớm.

the athlete wore cushioned running shoes to absorb the impact on their joints.

Vận động viên mang giày chạy đệm để hấp thụ tác động lên khớp.

the sofa's cushioned arms provided a comfortable place to rest my head.

Các tay ghế sofa được đệm giúp cung cấp một nơi thoải mái để tựa đầu.

the truck's cargo was secured with cushioned material to prevent shifting.

Hàng hóa trên xe tải được cố định bằng vật liệu đệm để ngăn chuyển động.

the lab used cushioned mats to reduce noise and vibration from the equipment.

Phòng thí nghiệm sử dụng thảm đệm để giảm tiếng ồn và rung động từ thiết bị.

the boat's hull was cushioned with a layer of fiberglass for added protection.

Thân thuyền được đệm bằng lớp sợi thủy tinh để tăng thêm độ bảo vệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay