customisations

[Mỹ]/ˌkʌs.tə.maɪˈzeɪ.ʃənz/
[Anh]/ˌkʌs.tə.mɪˈzeɪ.ʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các tùy chỉnh (số nhiều); quá trình tùy chỉnh hoặc kết quả của việc làm cho một thứ phù hợp với các yêu cầu cụ thể, đặc biệt là trong phần mềm hoặc dịch vụ trực tuyến.

Câu ví dụ

our software offers extensive customisations for business clients.

Phần mềm của chúng tôi cung cấp nhiều tùy chỉnh rộng rãi cho khách hàng doanh nghiệp.

the website allows users to make various customisations to their profiles.

Trang web cho phép người dùng thực hiện nhiều tùy chỉnh khác nhau cho hồ sơ của họ.

these customisations are available at no extra cost.

Những tùy chỉnh này có sẵn mà không có bất kỳ chi phí bổ sung nào.

we provide customisations for both hardware and software products.

Chúng tôi cung cấp các tùy chỉnh cho cả sản phẩm phần cứng và phần mềm.

the app includes popular customisations like themes and layouts.

Ứng dụng bao gồm các tùy chỉnh phổ biến như chủ đề và bố cục.

many customers request customisations to fit their specific needs.

Nhiều khách hàng yêu cầu tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ.

these customisations require additional development time.

Các tùy chỉnh này yêu cầu thêm thời gian phát triển.

our team handles all customisations within the agreed timeline.

Đội ngũ của chúng tôi xử lý tất cả các tùy chỉnh trong thời gian đã thỏa thuận.

the system supports unlimited customisations for enterprise users.

Hệ thống hỗ trợ tùy chỉnh không giới hạn cho người dùng doanh nghiệp.

you can preview customisations before applying them.

Bạn có thể xem trước các tùy chỉnh trước khi áp dụng chúng.

we specialize in customisations for mobile applications.

Chúng tôi chuyên về các tùy chỉnh cho ứng dụng di động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay