cutesy

[Mỹ]/ˈkjuːtsi/
[Anh]/ˈkjuːtsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có vẻ ngọt ngào hoặc dễ thương một cách giả tạo; cố ý quyến rũ hoặc hấp dẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

cutesy design

thiết kế dễ thương

cutesy style

phong cách dễ thương

cutesy characters

nhân vật dễ thương

cutesy decor

trang trí dễ thương

cutesy items

đồ dễ thương

cutesy illustrations

minh họa dễ thương

cutesy phrases

mẫu câu dễ thương

cutesy animals

động vật dễ thương

cutesy outfits

trang phục dễ thương

cutesy gifts

quà tặng dễ thương

Câu ví dụ

the cutesy decorations made the party feel more festive.

Những món đồ trang trí dễ thương đã khiến bữa tiệc trở nên náo nhiệt hơn.

she wore a cutesy dress that everyone admired.

Cô ấy mặc một chiếc váy dễ thương mà ai cũng ngưỡng mộ.

the cutesy cartoon characters appealed to young children.

Những nhân vật hoạt hình dễ thương đã thu hút được sự chú ý của trẻ em.

his cutesy mannerisms made him very endearing.

Những cử chỉ dễ thương của anh ấy khiến anh ấy trở nên rất đáng yêu.

they decorated the nursery in a cutesy theme.

Họ trang trí phòng trẻ em theo chủ đề dễ thương.

the cutesy puppy was a hit at the pet store.

Chú chó con dễ thương là hit tại cửa hàng thú cưng.

she has a cutesy way of speaking that makes people smile.

Cô ấy có một cách nói chuyện dễ thương khiến mọi người mỉm cười.

the cutesy greeting cards were perfect for the occasion.

Những tấm thiệp chúc mừng dễ thương rất phù hợp cho dịp này.

his cutesy jokes always lighten the mood.

Những câu đùa dễ thương của anh ấy luôn làm mọi thứ trở nên vui vẻ hơn.

the cutesy theme of the wedding was delightful.

Chủ đề dễ thương của đám cưới thật thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay