pretty girl
cô gái xinh xắn
pretty flower
hoa đẹp
pretty smile
nụ cười đẹp
pretty soon
sớm thôi
pretty good
tốt đẹp
pretty much
hầu như
pretty face
khuôn mặt xinh xắn
pretty sure
chắc chắn
pretty woman
phụ nữ quyến rũ
pretty boy
cậu bé đẹp trai
pretty penny
một số tiền lớn
pretty soft
mềm mại
pretty pass
vượt qua
She is a pretty girl.
Cô ấy là một cô gái xinh xắn.
The flowers in the garden are very pretty.
Những bông hoa trong vườn rất xinh xắn.
He bought a pretty dress for his girlfriend.
Anh ấy đã mua một chiếc váy xinh xắn cho bạn gái của mình.
The sunset was pretty amazing.
Bầu hoàng hôn thật tuyệt vời.
She has a pretty good singing voice.
Cô ấy có một giọng hát khá hay.
The town has some pretty nice restaurants.
Thị trấn có một số nhà hàng khá tốt.
She painted a pretty picture of the countryside.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh xinh xắn về vùng nông thôn.
The new car looks pretty sleek.
Chiếc xe mới trông khá bóng bẩy.
The movie was pretty entertaining.
Bộ phim khá thú vị.
The weather is pretty cold today.
Thời tiết hôm nay khá lạnh.
This is a pretty serious fire hazard.
Đây là một mối nguy hỏa hoản nghiêm trọng đấy.
Nguồn: The original soundtrack of "The Little Prince" animated movie.It is, admittedly, a pretty convincing pitch.
Nó thực sự là một lời đề nghị khá thuyết phục.
Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American May 2019 CollectionPretty harmless, perhaps; but also pretty disquieting.
Có vẻ vô hại, có lẽ; nhưng cũng khá đáng lo ngại.
Nguồn: Brave New WorldIt was pretty then, but to me it's much prettier now.
Nó đã rất đẹp lúc đó, nhưng với tôi thì bây giờ nó đẹp hơn nhiều.
Nguồn: Little Women (abridged version)Oh, Penelope. You're looking very pretty today.
Ồ, Penelope. Bạn trông rất xinh đẹp hôm nay.
Nguồn: Blue little koalaLuckily, the new venue nearby is pretty stadium-pressive.
May mắn thay, địa điểm mới gần đó rất ấn tượng như một sân vận động.
Nguồn: CNN 10 Student English November 2017 CollectionWell, you'd have to be pretty petty.
Chà, bạn phải khá là tiểu nhân thôi.
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)I've got your photo — you look very pretty.
Tôi có ảnh của bạn — bạn trông rất xinh đẹp.
Nguồn: Foreign Language Teaching and Research Press Junior Middle School EnglishYes. Jonathan Gruber was pretty obscure until recently.
Vâng. Jonathan Gruber khá là mờ nhạt cho đến gần đây.
Nguồn: NPR News November 2014 CompilationSo pretty much they lived identical lives.
Vì vậy, về cơ bản, họ sống cuộc sống giống hệt nhau.
Nguồn: Scientific Worldpretty girl
cô gái xinh xắn
pretty flower
hoa đẹp
pretty smile
nụ cười đẹp
pretty soon
sớm thôi
pretty good
tốt đẹp
pretty much
hầu như
pretty face
khuôn mặt xinh xắn
pretty sure
chắc chắn
pretty woman
phụ nữ quyến rũ
pretty boy
cậu bé đẹp trai
pretty penny
một số tiền lớn
pretty soft
mềm mại
pretty pass
vượt qua
She is a pretty girl.
Cô ấy là một cô gái xinh xắn.
The flowers in the garden are very pretty.
Những bông hoa trong vườn rất xinh xắn.
He bought a pretty dress for his girlfriend.
Anh ấy đã mua một chiếc váy xinh xắn cho bạn gái của mình.
The sunset was pretty amazing.
Bầu hoàng hôn thật tuyệt vời.
She has a pretty good singing voice.
Cô ấy có một giọng hát khá hay.
The town has some pretty nice restaurants.
Thị trấn có một số nhà hàng khá tốt.
She painted a pretty picture of the countryside.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh xinh xắn về vùng nông thôn.
The new car looks pretty sleek.
Chiếc xe mới trông khá bóng bẩy.
The movie was pretty entertaining.
Bộ phim khá thú vị.
The weather is pretty cold today.
Thời tiết hôm nay khá lạnh.
This is a pretty serious fire hazard.
Đây là một mối nguy hỏa hoản nghiêm trọng đấy.
Nguồn: The original soundtrack of "The Little Prince" animated movie.It is, admittedly, a pretty convincing pitch.
Nó thực sự là một lời đề nghị khá thuyết phục.
Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American May 2019 CollectionPretty harmless, perhaps; but also pretty disquieting.
Có vẻ vô hại, có lẽ; nhưng cũng khá đáng lo ngại.
Nguồn: Brave New WorldIt was pretty then, but to me it's much prettier now.
Nó đã rất đẹp lúc đó, nhưng với tôi thì bây giờ nó đẹp hơn nhiều.
Nguồn: Little Women (abridged version)Oh, Penelope. You're looking very pretty today.
Ồ, Penelope. Bạn trông rất xinh đẹp hôm nay.
Nguồn: Blue little koalaLuckily, the new venue nearby is pretty stadium-pressive.
May mắn thay, địa điểm mới gần đó rất ấn tượng như một sân vận động.
Nguồn: CNN 10 Student English November 2017 CollectionWell, you'd have to be pretty petty.
Chà, bạn phải khá là tiểu nhân thôi.
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)I've got your photo — you look very pretty.
Tôi có ảnh của bạn — bạn trông rất xinh đẹp.
Nguồn: Foreign Language Teaching and Research Press Junior Middle School EnglishYes. Jonathan Gruber was pretty obscure until recently.
Vâng. Jonathan Gruber khá là mờ nhạt cho đến gần đây.
Nguồn: NPR News November 2014 CompilationSo pretty much they lived identical lives.
Vì vậy, về cơ bản, họ sống cuộc sống giống hệt nhau.
Nguồn: Scientific WorldKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay