cybercriminal

[Mỹ]/[ˈsaɪbərˌkrɪmɪnəl]/
[Anh]/[ˈsaɪbərˌkrɪmɪnəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người thực hiện tội phạm mạng; người tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp sử dụng máy tính và internet.

Cụm từ & Cách kết hợp

cybercriminal activity

Hành vi tội phạm mạng

catching cybercriminals

Bắt tội phạm mạng

cybercriminal investigation

Tiến hành điều tra tội phạm mạng

a cybercriminal

Một tội phạm mạng

cybercriminals target

Mục tiêu của tội phạm mạng

cybercriminal threat

Mối đe dọa từ tội phạm mạng

stopping cybercriminals

Ngăn chặn tội phạm mạng

cybercriminal networks

Mạng lưới tội phạm mạng

identifying cybercriminals

Xác định tội phạm mạng

cybercriminal case

Trường hợp tội phạm mạng

Câu ví dụ

the cybercriminal used sophisticated phishing techniques to steal personal data.

Hacker mạng đã sử dụng các kỹ thuật lừa đảo tinh vi để đánh cắp dữ liệu cá nhân.

law enforcement agencies are working to identify and apprehend the cybercriminal.

Các cơ quan thực thi pháp luật đang làm việc để xác định và bắt giữ hacker mạng.

a skilled cybercriminal can bypass even the most robust security measures.

Một hacker mạng có tay nghề cao có thể lẩn tránh ngay cả những biện pháp bảo mật mạnh nhất.

the company hired a cybersecurity firm to protect against cybercriminal attacks.

Công ty đã thuê một công ty an ninh mạng để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công của hacker mạng.

cybercriminals often target vulnerable individuals with scams and fraudulent schemes.

Hacker mạng thường nhắm đến những cá nhân dễ tổn thương bằng các chiêu trò lừa đảo và kế hoạch gian lận.

the investigation revealed a complex network of cybercriminals operating across borders.

Điều tra đã tiết lộ một mạng lưới phức tạp của các hacker mạng hoạt động qua nhiều biên giới.

preventing cybercrime requires a multi-faceted approach involving education and technology.

Ngăn chặn tội phạm mạng đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều bao gồm giáo dục và công nghệ.

the cybercriminal's motive was purely financial gain through ransomware attacks.

Mục đích của hacker mạng là thu lợi nhuận thuần túy thông qua các cuộc tấn công bằng phần mềm tống tiền.

businesses must implement strong passwords and regularly update their systems to deter cybercriminals.

Các doanh nghiệp phải thực hiện mật khẩu mạnh và thường xuyên cập nhật hệ thống của họ để ngăn chặn hacker mạng.

the cybercriminal left behind digital footprints that helped investigators track their activity.

Hacker mạng đã để lại những dấu chân số giúp các điều tra viên theo dõi hoạt động của họ.

international cooperation is crucial in combating the growing threat of cybercriminals.

Hợp tác quốc tế là rất quan trọng trong việc đối phó với mối đe dọa ngày càng gia tăng từ các hacker mạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay