cycloplegic refraction
khúc xạ cycloplegic
cycloplegic agent
thuốc cycloplegic
cycloplegic test
xét nghiệm cycloplegic
cycloplegic drops
nhỏ mắt cycloplegic
cycloplegic effect
hiệu ứng cycloplegic
cycloplegic examination
khám cycloplegic
cycloplegic response
phản ứng cycloplegic
cycloplegic medication
thuốc cycloplegic
cycloplegic mydriasis
cycloplegic giãn đồng tử
cycloplegic therapy
liệu pháp cycloplegic
the doctor used a cycloplegic agent to examine the patient's eyes.
bác sĩ đã sử dụng một chất co gi giãn đồng tử để kiểm tra mắt của bệnh nhân.
cycloplegic refraction is essential for accurate vision assessment.
đo khúc xạ co gi giãn đồng tử là điều cần thiết để đánh giá thị lực chính xác.
patients may experience blurred vision after receiving a cycloplegic drop.
bệnh nhân có thể bị mờ mắt sau khi dùng thuốc nhỏ mắt co gi giãn đồng tử.
cycloplegic drugs are often used in pediatric ophthalmology.
thuốc co gi giãn đồng tử thường được sử dụng trong nhi khoa mắt.
after the cycloplegic test, the doctor discussed the results with the patient.
sau khi kiểm tra co gi giãn đồng tử, bác sĩ đã thảo luận kết quả với bệnh nhân.
it is important to inform patients about cycloplegic effects before treatment.
cần thiết phải thông báo cho bệnh nhân về tác dụng co gi giãn đồng tử trước khi điều trị.
cycloplegic medications can help in diagnosing certain eye conditions.
thuốc co gi giãn đồng tử có thể giúp chẩn đoán một số bệnh về mắt.
some patients may have an allergic reaction to cycloplegic drops.
một số bệnh nhân có thể bị dị ứng với thuốc nhỏ mắt co gi giãn đồng tử.
the cycloplegic effect usually lasts for several hours.
tác dụng co gi giãn đồng tử thường kéo dài trong vài giờ.
proper administration of cycloplegic agents is crucial for accurate measurements.
việc sử dụng đúng cách các chất co gi giãn đồng tử rất quan trọng để có được các phép đo chính xác.
cycloplegic refraction
khúc xạ cycloplegic
cycloplegic agent
thuốc cycloplegic
cycloplegic test
xét nghiệm cycloplegic
cycloplegic drops
nhỏ mắt cycloplegic
cycloplegic effect
hiệu ứng cycloplegic
cycloplegic examination
khám cycloplegic
cycloplegic response
phản ứng cycloplegic
cycloplegic medication
thuốc cycloplegic
cycloplegic mydriasis
cycloplegic giãn đồng tử
cycloplegic therapy
liệu pháp cycloplegic
the doctor used a cycloplegic agent to examine the patient's eyes.
bác sĩ đã sử dụng một chất co gi giãn đồng tử để kiểm tra mắt của bệnh nhân.
cycloplegic refraction is essential for accurate vision assessment.
đo khúc xạ co gi giãn đồng tử là điều cần thiết để đánh giá thị lực chính xác.
patients may experience blurred vision after receiving a cycloplegic drop.
bệnh nhân có thể bị mờ mắt sau khi dùng thuốc nhỏ mắt co gi giãn đồng tử.
cycloplegic drugs are often used in pediatric ophthalmology.
thuốc co gi giãn đồng tử thường được sử dụng trong nhi khoa mắt.
after the cycloplegic test, the doctor discussed the results with the patient.
sau khi kiểm tra co gi giãn đồng tử, bác sĩ đã thảo luận kết quả với bệnh nhân.
it is important to inform patients about cycloplegic effects before treatment.
cần thiết phải thông báo cho bệnh nhân về tác dụng co gi giãn đồng tử trước khi điều trị.
cycloplegic medications can help in diagnosing certain eye conditions.
thuốc co gi giãn đồng tử có thể giúp chẩn đoán một số bệnh về mắt.
some patients may have an allergic reaction to cycloplegic drops.
một số bệnh nhân có thể bị dị ứng với thuốc nhỏ mắt co gi giãn đồng tử.
the cycloplegic effect usually lasts for several hours.
tác dụng co gi giãn đồng tử thường kéo dài trong vài giờ.
proper administration of cycloplegic agents is crucial for accurate measurements.
việc sử dụng đúng cách các chất co gi giãn đồng tử rất quan trọng để có được các phép đo chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay