cygnus

[Mỹ]/'sɪgnəs/
[Anh]/'sɪgnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi thiên nga; một chòm sao ở bầu trời phía bắc

Cụm từ & Cách kết hợp

cygnus constellation

tử thần

cygnus x-1

X-1 của Cygnus

cygnus loop

vòng lặp Cygnus

cygnus a

Cygnus A

cygnus spacecraft

tàu vũ trụ Cygnus

cygnus nebula

sương mù Cygnus

cygnus star

ngôi sao Cygnus

cygnus region

khu vực Cygnus

cygnus mythology

thần thoại Cygnus

cygnus flight

chuyến bay Cygnus

Câu ví dụ

cygnus is a prominent constellation in the northern sky.

Xương Nữ là một chòm sao nổi bật trên bầu trời phía bắc.

the cygnus x-1 black hole is one of the strongest x-ray sources.

Lỗ đen Cygnus X-1 là một trong những nguồn tia X mạnh nhất.

many myths surround the cygnus constellation.

Nhiều truyền thuyết bao quanh chòm sao Xương Nữ.

in greek mythology, cygnus was transformed into a swan.

Trong thần thoại Hy Lạp, Xương Nữ đã được biến thành một con thiên nga.

astrophysicists study the cygnus constellation for its unique features.

Các nhà vật lý thiên văn nghiên cứu chòm sao Xương Nữ vì những đặc điểm độc đáo của nó.

cygnus is often associated with love and beauty in literature.

Xương Nữ thường gắn liền với tình yêu và vẻ đẹp trong văn học.

the northern cross is a notable asterism within cygnus.

Thiên Thập Tự phương Bắc là một cụm sao đáng chú ý trong Xương Nữ.

cygnus is visible in the summer months in the northern hemisphere.

Xương Nữ có thể nhìn thấy vào những tháng hè ở bán cầu bắc.

many amateur astronomers enjoy observing cygnus.

Nhiều nhà thiên văn nghiệp dư thích quan sát Xương Nữ.

cygnus is home to several interesting stars and nebulae.

Xương Nữ là nơi có nhiều ngôi sao và tinh vân thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay