cytokines

[Mỹ]/[ˈsaɪtoʊkɪnz]/
[Anh]/[ˈsaɪtoʊkɪnz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cytokines release

giải phóng cytokine

measuring cytokines

đo lường cytokine

cytokine storm

cơn bão cytokine

pro inflammatory cytokines

cytokine viêm tiền viêm

cytokines signaling

dấu hiệu cytokine

analyzing cytokines

phân tích cytokine

cytokine production

sản xuất cytokine

detecting cytokines

phát hiện cytokine

induced cytokines

cytokine được kích thích

cytokines levels

mức cytokine

Câu ví dụ

researchers are studying the role of cytokines in autoimmune diseases.

Nghiên cứu các vai trò của cytokine trong các bệnh tự miễn.

the inflammatory response is often mediated by pro-inflammatory cytokines.

Phản ứng viêm thường được điều hòa bởi các cytokine gây viêm.

measuring cytokine levels can help diagnose certain inflammatory conditions.

Đo lường nồng độ cytokine có thể giúp chẩn đoán một số tình trạng viêm.

targeting specific cytokines is a therapeutic strategy for rheumatoid arthritis.

Mục tiêu các cytokine cụ thể là một chiến lược điều trị cho viêm khớp dạng thấp.

cytokine storms can occur in severe cases of covid-19, causing significant damage.

Cơn bão cytokine có thể xảy ra trong các trường hợp nghiêm trọng của covid-19, gây ra thiệt hại đáng kể.

the production of cytokines is tightly regulated to prevent excessive inflammation.

Sự sản xuất cytokine được điều hòa chặt chẽ để ngăn ngừa viêm quá mức.

interferons are a group of cytokines important for antiviral immunity.

Interferon là một nhóm cytokine quan trọng cho miễn dịch kháng virus.

cytokine signaling pathways are complex and involve multiple cell types.

Các con đường tín hiệu cytokine rất phức tạp và liên quan đến nhiều loại tế bào.

blocking cytokine receptors can reduce inflammation in inflammatory bowel disease.

Ngăn chặn các thụ thể cytokine có thể làm giảm viêm trong bệnh viêm ruột.

the balance of pro- and anti-inflammatory cytokines is crucial for immune homeostasis.

Cân bằng giữa các cytokine gây viêm và kháng viêm là rất quan trọng cho sự cân bằng miễn dịch.

cytokines are soluble signaling molecules that mediate cell-to-cell communication.

Cytokine là các phân tử tín hiệu hòa tan điều phối giao tiếp giữa các tế bào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay