dab

[Mỹ]/dæb/
[Anh]/dæb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lượng nhỏ, một chút
v. áp dụng một lượng nhỏ (cái gì đó) bằng cách vỗ hoặc bôi.
Word Forms
số nhiềudabs
quá khứ phân từdabbed
hiện tại phân từdabbing
thì quá khứdabbed
ngôi thứ ba số ítdabs

Cụm từ & Cách kết hợp

dabbing dance move

nguyên tắc nhảy dabbing

Câu ví dụ

a dab of jelly.

một chút thạch

a dab hand at needlework.

giỏi may vá

a dab hand at gardening.

giỏi làm vườn

Dab the paint on with a sponge.

Dặm sơn lên bằng miếng bọt biển.

Liam is a dab hand at golf.

Liam rất giỏi chơi golf.

She is a dab hand at golf.

Cô ấy rất giỏi chơi golf.

stood smack-dab in the middle of the freeway.

đứng ngay giữa đường cao tốc.

Dab the coffee off with your handkerchief.

Dặm cà phê đi bằng khăn giấy của bạn.

Ask Neil to do it—he’s a dab hand at carpentry.

Nhờ Neil làm đi—cậu ấy rất giỏi làm mộc.

I put a dab of butter on my bread.

Tôi cho một chút bơ lên bánh mì của mình.

she licked a dab of chocolate from her finger.

Cô ấy liếm một chút chocolate trên ngón tay.

she powdered her face and put on a dab of perfume.

Cô ấy thoa phấn lên mặt và xịt một chút nước hoa.

dab at the stain—vigorous rubbing could damage the carpet.

Dặm lên vết bẩn—chà xát mạnh có thể làm hỏng thảm.

here I am in Bolivia, smack dab in the heart of South America.

Ở đây tôi ở Bolivia, ngay giữa trái tim của Nam Mỹ.

She returned wearing a dab of rouge on each cheekbone.

Cô ấy trở lại với một chút phấn má trên mỗi gò má.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay