dachshund

[Mỹ]/'dækshund/
[Anh]/ˈdɑksˌhʊnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dachshund, một loại chó săn của Đức với chân ngắn và thân dài.
Word Forms
số nhiềudachshunds

Câu ví dụ

I have a dachshund as a pet.

Tôi có một chú chó dachshund làm thú cưng.

The dachshund is known for its long body and short legs.

Chó dachshund nổi tiếng với thân hình dài và chân ngắn.

Dachshunds are playful and energetic dogs.

Dachshund là những chú chó vui tươi và tràn đầy năng lượng.

Many people find dachshunds to be loyal companions.

Nhiều người thấy dachshund là những người bạn đồng hành trung thành.

Dachshunds have a strong sense of smell.

Dachshund có khứu giác rất tốt.

Walking a dachshund requires patience due to their slow pace.

Đi dạo với một chú dachshund đòi hỏi sự kiên nhẫn vì chúng di chuyển chậm.

Dachshunds are often used in hunting because of their keen sense of smell.

Dachshund thường được sử dụng trong săn bắn vì chúng có khứu giác nhạy bén.

Dachshunds come in different coat colors such as red, black, and tan.

Dachshund có nhiều màu lông khác nhau như màu đỏ, đen và nâu.

Some dachshunds have a smooth coat while others have a wire-haired coat.

Một số dachshund có lông ngắn còn những chú khác có lông xoăn.

Dachshunds are known for their distinctive bark that can be quite loud.

Dachshund nổi tiếng với tiếng sủa đặc trưng có thể khá lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay