| số nhiều | daffodils |
the effulgent daffodils
những hoa huệ rực rỡ
The daffodil belongs to the genus Narcissus.
Hoa huệ thuộc chi Narcissus.
The daffodils came out late this year.
Hoa huệ nở muộn năm nay.
daffodils brighten up many gardens and parks.
Hoa huệ vàng làm cho nhiều khu vườn và công viên tươi sáng hơn.
I picked some daffodils for you.
Tôi hái một ít hoa huệ cho bạn.
The tuberose in female flower, daffodil, fuchsia, carnation, sowbread.
Hoa huệ tây, hoa thủy tiên, hoa phong chuông, cẩm chướng, cây só.
the effulgent daffodils
những hoa huệ rực rỡ
The daffodil belongs to the genus Narcissus.
Hoa huệ thuộc chi Narcissus.
The daffodils came out late this year.
Hoa huệ nở muộn năm nay.
daffodils brighten up many gardens and parks.
Hoa huệ vàng làm cho nhiều khu vườn và công viên tươi sáng hơn.
I picked some daffodils for you.
Tôi hái một ít hoa huệ cho bạn.
The tuberose in female flower, daffodil, fuchsia, carnation, sowbread.
Hoa huệ tây, hoa thủy tiên, hoa phong chuông, cẩm chướng, cây só.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay