act damagingly
hành động gây hại
behave damagingly
hành xử gây hại
impact damagingly
tác động gây hại
affect damagingly
ảnh hưởng gây hại
injure damagingly
gây thương tích gây hại
act damagingly
hành động gây hại
behave damagingly
hành xử gây hại
impact damagingly
tác động gây hại
affect damagingly
ảnh hưởng gây hại
injure damagingly
gây thương tích gây hại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay