dandelions

[Mỹ]/ˈdændɪlaɪənz/
[Anh]/ˈdændɪˌlaɪənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của bồ công anh

Cụm từ & Cách kết hợp

wild dandelions

dandelions hoang dã

dandelions bloom

dandelions nở hoa

dandelions grow

dandelions phát triển

dandelions seeds

hạt giống của hoa dại

dandelions field

đồng hoa dại

dandelions garden

vườn hoa dại

dandelions tea

trà hoa dại

dandelions leaves

lá hoa dại

dandelions salad

salad hoa dại

dandelions roots

rễ hoa dại

Câu ví dụ

dandelions are often seen as weeds in gardens.

dandelions thường được xem là cỏ dại trong vườn.

children love to blow dandelions and watch the seeds float away.

trẻ em thích thổi cỏ dại và xem hạt bay đi.

dandelions can be used to make herbal tea.

có thể dùng cây bồ công anh để làm trà thảo mộc.

the bright yellow flowers of dandelions attract many pollinators.

những bông hoa màu vàng tươi của cây bồ công anh thu hút nhiều loài thụ phấn.

dandelions are rich in vitamins and can be eaten in salads.

cây bồ công anh giàu vitamin và có thể ăn trong salad.

in spring, dandelions bloom everywhere in the fields.

vào mùa xuân, cây bồ công anh nở rộ ở khắp nơi trên các cánh đồng.

some people use dandelion roots for medicinal purposes.

một số người dùng rễ cây bồ công anh cho mục đích chữa bệnh.

dandelions can thrive in poor soil conditions.

cây bồ công anh có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

many gardeners try to control the spread of dandelions.

nhiều người làm vườn cố gắng kiểm soát sự lan rộng của cây bồ công anh.

dandelions symbolize resilience and adaptability.

cây bồ công anh tượng trưng cho khả năng phục hồi và thích ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay