daoism

[Mỹ]/ˈdaʊɪz(ə)m/
[Anh]/ˈdaʊˌɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một truyền thống triết học và tôn giáo có nguồn gốc từ Trung Quốc nhấn mạnh việc sống hòa hợp với Đạo

Cụm từ & Cách kết hợp

daoism philosophy

triết học Đạo giáo

daoism practices

các phương pháp Đạo giáo

daoism beliefs

các tín ngưỡng Đạo giáo

daoism teachings

các giáo lý Đạo giáo

daoism rituals

các nghi lễ Đạo giáo

daoism texts

các văn bản Đạo giáo

daoism influence

tác động của Đạo giáo

daoism culture

văn hóa Đạo giáo

daoism history

lịch sử Đạo giáo

daoism meditation

thiền định Đạo giáo

Câu ví dụ

daoism emphasizes harmony with nature.

thao huyền nhấn mạnh sự hòa hợp với thiên nhiên.

many people practice daoism for spiritual growth.

nhiều người thực hành đạo giáo để phát triển tinh thần.

daoism teaches the importance of simplicity.

đạo giáo dạy tầm quan trọng của sự đơn giản.

in daoism, the concept of yin and yang is fundamental.

trong đạo giáo, khái niệm âm và dương là nền tảng.

daoism encourages meditation and mindfulness.

đạo giáo khuyến khích thiền định và chánh niệm.

many artworks are inspired by daoism.

nhiều tác phẩm nghệ thuật lấy cảm hứng từ đạo giáo.

daoism has influenced chinese culture for centuries.

đạo giáo đã ảnh hưởng đến văn hóa Trung Quốc trong nhiều thế kỷ.

practicing daoism can lead to inner peace.

thực hành đạo giáo có thể dẫn đến sự bình tĩnh nội tâm.

daoism promotes living in accordance with the dao.

đạo giáo đề cao việc sống phù hợp với Đạo.

daoism and buddhism often share similar philosophies.

đạo giáo và Phật giáo thường chia sẻ những triết lý tương tự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay