buddhism

[Mỹ]/ˈbʊdɪzəm/
[Anh]/ˈbʊdɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Phật giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

tibetan buddhism

Phật giáo Tây Tạng

zen buddhism

thiền phật giáo

esoteric buddhism

Phật giáo huyền bí

buddhism practices

các phương pháp thực hành Phật giáo

buddhism philosophy

triết học Phật giáo

buddhism teachings

các giáo lý Phật giáo

buddhism meditation

thiền định Phật giáo

buddhism culture

văn hóa Phật giáo

buddhism rituals

các nghi lễ Phật giáo

buddhism history

lịch sử Phật giáo

buddhism symbols

biểu tượng Phật giáo

buddhism beliefs

các tín ngưỡng Phật giáo

Câu ví dụ

She practices Buddhism daily.

Cô ấy thực hành Phật giáo hàng ngày.

Meditation is a common practice in Buddhism.

Thiền định là một phương pháp phổ biến trong Phật giáo.

Many people find peace and solace in Buddhism.

Nhiều người tìm thấy sự bình yên và an ủi trong Phật giáo.

The teachings of Buddhism emphasize compassion and mindfulness.

Các giáo lý của Phật giáo nhấn mạnh lòng từ bi và chánh niệm.

Buddhism originated in India and spread to other parts of Asia.

Phật giáo bắt nguồn từ Ấn Độ và lan rộng đến các khu vực khác của châu Á.

Monks and nuns play important roles in the practice of Buddhism.

Các tăng lữ và ni cô đóng vai trò quan trọng trong việc thực hành Phật giáo.

The Dalai Lama is a prominent figure in Tibetan Buddhism.

Đạt Lai Lạt Ma là một nhân vật nổi bật trong Phật giáo Tây Tạng.

Buddhism teaches the concept of karma and rebirth.

Phật giáo dạy về khái niệm nghiệp và tái sinh.

buddhism teaches compassion and mindfulness.

Phật giáo dạy về lòng từ bi và chánh niệm.

many people find peace through buddhism.

Nhiều người tìm thấy sự bình yên qua Phật giáo.

buddhism emphasizes the importance of meditation.

Phật giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của thiền định.

she practices buddhism to improve her mental health.

Cô ấy thực hành Phật giáo để cải thiện sức khỏe tinh thần của mình.

buddhism has various schools and traditions.

Phật giáo có nhiều trường phái và truyền thống khác nhau.

the teachings of buddhism promote inner peace.

Các giáo lý của Phật giáo thúc đẩy sự bình tĩnh nội tâm.

buddhism encourages living in the present moment.

Phật giáo khuyến khích sống trong hiện tại.

he is studying buddhism to understand its philosophy.

Anh ấy đang nghiên cứu Phật giáo để hiểu rõ hơn về triết lý của nó.

buddhism offers insights into the nature of suffering.

Phật giáo đưa ra những hiểu biết sâu sắc về bản chất của khổ đau.

many retreats focus on the principles of buddhism.

Nhiều khóa tu tập trung vào các nguyên tắc của Phật giáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay