dashboard

[Mỹ]/'dæʃbɔːd/
[Anh]/'dæʃ'bɔrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bảng điều khiển được sử dụng để hiển thị và điều khiển phương tiện hoặc máy móc.
Word Forms
số nhiềudashboards

Cụm từ & Cách kết hợp

dashboard display

hiển thị bảng điều khiển

dashboard layout

bố cục bảng điều khiển

digital dashboard

bảng điều khiển kỹ thuật số

Câu ví dụ

The high energy continues inside the Tachyon Black/Titanium interior with a wraparound dash in Vertigo Green, and a dashboard that features color-coordinated fabric.

Năng lượng cao vẫn tiếp tục bên trong nội thất Tachyon Black/Titanium với một bảng điều khiển bao quanh màu Vertigo Green và một bảng điều khiển có chất liệu vải phối màu.

Front / rear bumpers, Front dashboard, Instrument board, front fender, large/medium skirt, splashboard, baggage compartment, Glove compartment, running boards,mold , Automotive plastic parts,molding.

Cản trước / sau, Bảng điều khiển phía trước, Bảng điều khiển, cản trước, váy lớn / vừa, tấm chắn bùn, khoang hành lý, hộp đựng găng tay, bàn đạp, khuôn, phụ tùng nhựa ô tô, tạo hình.

I checked the dashboard for any updates on the project.

Tôi đã kiểm tra bảng điều khiển để xem có bản cập nhật nào về dự án không.

The dashboard displayed real-time data on website traffic.

Bảng điều khiển hiển thị dữ liệu thời gian thực về lưu lượng truy cập trang web.

He customized the dashboard to show only the most important metrics.

Anh ấy đã tùy chỉnh bảng điều khiển để chỉ hiển thị các chỉ số quan trọng nhất.

The dashboard provides a quick overview of key performance indicators.

Bảng điều khiển cung cấp cái nhìn tổng quan nhanh chóng về các chỉ số hiệu suất chính.

She added a new widget to the dashboard for tracking sales trends.

Cô ấy đã thêm một tiện ích mới vào bảng điều khiển để theo dõi xu hướng bán hàng.

The dashboard helps managers make informed decisions based on data.

Bảng điều khiển giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt dựa trên dữ liệu.

Users can customize the layout of the dashboard to suit their needs.

Người dùng có thể tùy chỉnh bố cục của bảng điều khiển để phù hợp với nhu cầu của họ.

The dashboard is designed to be user-friendly and intuitive.

Bảng điều khiển được thiết kế để thân thiện và trực quan.

I rely on the dashboard to track my daily progress towards my goals.

Tôi dựa vào bảng điều khiển để theo dõi tiến độ hàng ngày của mình hướng tới mục tiêu của tôi.

The dashboard provides a comprehensive view of the company's performance.

Bảng điều khiển cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay