dashi

[Mỹ]/ˈdɑːʃi/
[Anh]/ˈdɑːʃi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. súp cá làm từ cá ngừ khô

Cụm từ & Cách kết hợp

dashi recipe

công thức dashi

dashi stock

nước dùng dashi

dashi soup

súp dashi

dashi flavor

vị dashi

dashi broth

nước hầm dashi

dashi seasoning

gia vị dashi

dashi dish

món dashi

dashi mix

hỗn hợp dashi

dashi preparation

chuẩn bị dashi

dashi ingredients

thành phần dashi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay