| số nhiều | flavorings |
natural flavoring
hương tự nhiên
artificial flavoring
hương nhân tạo
flavoring agent
chất tạo hương
flavoring extract
chiết xuất hương vị
flavoring compound
hợp chất tạo hương
flavoring essence
tinh chất hương vị
flavoring syrup
siro tạo hương
flavoring powder
bột tạo hương
flavoring oil
dầu tạo hương
flavoring mix
hỗn hợp tạo hương
she added some flavoring to the soup.
Cô ấy đã thêm một số hương vị vào món súp.
the flavoring enhances the dish's taste.
Hương vị làm tăng hương vị của món ăn.
we need to buy flavoring for the cake.
Chúng ta cần mua hương vị cho bánh.
natural flavoring is preferred in cooking.
Hương vị tự nhiên được ưa chuộng trong nấu ăn.
she prefers her food without artificial flavoring.
Cô ấy thích món ăn của mình mà không có hương vị nhân tạo.
flavoring can make a big difference in recipes.
Hương vị có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong công thức nấu ăn.
he enjoys experimenting with different flavoring.
Anh ấy thích thử nghiệm với các loại hương vị khác nhau.
flavoring is essential for creating unique dishes.
Hương vị rất quan trọng để tạo ra những món ăn độc đáo.
some flavoring can be made at home easily.
Một số hương vị có thể được làm tại nhà một cách dễ dàng.
she prefers herbal flavoring in her meals.
Cô ấy thích hương vị thảo mộc trong bữa ăn của mình.
natural flavoring
hương tự nhiên
artificial flavoring
hương nhân tạo
flavoring agent
chất tạo hương
flavoring extract
chiết xuất hương vị
flavoring compound
hợp chất tạo hương
flavoring essence
tinh chất hương vị
flavoring syrup
siro tạo hương
flavoring powder
bột tạo hương
flavoring oil
dầu tạo hương
flavoring mix
hỗn hợp tạo hương
she added some flavoring to the soup.
Cô ấy đã thêm một số hương vị vào món súp.
the flavoring enhances the dish's taste.
Hương vị làm tăng hương vị của món ăn.
we need to buy flavoring for the cake.
Chúng ta cần mua hương vị cho bánh.
natural flavoring is preferred in cooking.
Hương vị tự nhiên được ưa chuộng trong nấu ăn.
she prefers her food without artificial flavoring.
Cô ấy thích món ăn của mình mà không có hương vị nhân tạo.
flavoring can make a big difference in recipes.
Hương vị có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong công thức nấu ăn.
he enjoys experimenting with different flavoring.
Anh ấy thích thử nghiệm với các loại hương vị khác nhau.
flavoring is essential for creating unique dishes.
Hương vị rất quan trọng để tạo ra những món ăn độc đáo.
some flavoring can be made at home easily.
Một số hương vị có thể được làm tại nhà một cách dễ dàng.
she prefers herbal flavoring in her meals.
Cô ấy thích hương vị thảo mộc trong bữa ăn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay