my daughters
các con gái của tôi
daughters love
tình yêu của các con gái
raising daughters
nuôi dạy các con gái
proud daughters
các con gái tự hào
daughters' dreams
giấc mơ của các con gái
young daughters
các con gái trẻ
daughter's future
tương lai của con gái
daughters working
các con gái đang làm việc
daughters helping
các con gái giúp đỡ
daughters' success
thành công của các con gái
my daughters love to play with their dolls.
Các con gái của tôi thích chơi với búp bê của chúng.
she is incredibly proud of her two daughters.
Cô ấy vô cùng tự hào về hai người con gái của mình.
we are raising our daughters to be independent women.
Chúng tôi đang nuôi dạy các con gái của mình trở thành những người phụ nữ độc lập.
my daughters inherited their mother's love of reading.
Các con gái của tôi thừa hưởng tình yêu đọc sách của mẹ.
the family celebrated the daughters' graduation with a party.
Gia đình đã tổ chức một bữa tiệc để chúc mừng các con gái tốt nghiệp.
she worries about her daughters' safety constantly.
Cô ấy luôn lo lắng về sự an toàn của các con gái.
he taught his daughters how to ride a bike.
Anh ấy đã dạy các con gái của mình cách đi xe đạp.
the artist painted a portrait of her daughters.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung của các con gái cô ấy.
my daughters are passionate about environmental conservation.
Các con gái của tôi đam mê bảo tồn môi trường.
she encouraged her daughters to pursue their dreams.
Cô ấy khuyến khích các con gái theo đuổi ước mơ của chúng.
the school welcomed the arrival of new daughters to the class.
Nhà trường chào đón sự có mặt của những học sinh nữ mới trong lớp.
my daughters
các con gái của tôi
daughters love
tình yêu của các con gái
raising daughters
nuôi dạy các con gái
proud daughters
các con gái tự hào
daughters' dreams
giấc mơ của các con gái
young daughters
các con gái trẻ
daughter's future
tương lai của con gái
daughters working
các con gái đang làm việc
daughters helping
các con gái giúp đỡ
daughters' success
thành công của các con gái
my daughters love to play with their dolls.
Các con gái của tôi thích chơi với búp bê của chúng.
she is incredibly proud of her two daughters.
Cô ấy vô cùng tự hào về hai người con gái của mình.
we are raising our daughters to be independent women.
Chúng tôi đang nuôi dạy các con gái của mình trở thành những người phụ nữ độc lập.
my daughters inherited their mother's love of reading.
Các con gái của tôi thừa hưởng tình yêu đọc sách của mẹ.
the family celebrated the daughters' graduation with a party.
Gia đình đã tổ chức một bữa tiệc để chúc mừng các con gái tốt nghiệp.
she worries about her daughters' safety constantly.
Cô ấy luôn lo lắng về sự an toàn của các con gái.
he taught his daughters how to ride a bike.
Anh ấy đã dạy các con gái của mình cách đi xe đạp.
the artist painted a portrait of her daughters.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung của các con gái cô ấy.
my daughters are passionate about environmental conservation.
Các con gái của tôi đam mê bảo tồn môi trường.
she encouraged her daughters to pursue their dreams.
Cô ấy khuyến khích các con gái theo đuổi ước mơ của chúng.
the school welcomed the arrival of new daughters to the class.
Nhà trường chào đón sự có mặt của những học sinh nữ mới trong lớp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay