de-feminize appearance
Loại bỏ vẻ ngoài nữ tính
de-feminize roles
Loại bỏ vai trò nữ tính
de-feminized image
Hình ảnh đã loại bỏ nữ tính
de-feminize style
Loại bỏ phong cách nữ tính
de-feminized look
Phong cách đã loại bỏ nữ tính
de-feminize behavior
Loại bỏ hành vi nữ tính
de-feminized presentation
Trình bày đã loại bỏ nữ tính
we need to de-feminize the marketing campaign to appeal to a wider audience.
Chúng ta cần loại bỏ tính nữ hóa trong chiến dịch marketing để thu hút một đối tượng khán giả rộng hơn.
the design team decided to de-feminize the product packaging for a more neutral look.
Đội ngũ thiết kế đã quyết định loại bỏ tính nữ hóa trong bao bì sản phẩm để có vẻ ngoài trung tính hơn.
the company aims to de-feminize its brand image to attract male customers.
Doanh nghiệp nhằm loại bỏ tính nữ hóa trong hình ảnh thương hiệu để thu hút khách hàng nam.
it's important to de-feminize the language used in technical manuals.
Việc loại bỏ tính nữ hóa trong ngôn ngữ sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật là rất quan trọng.
the goal was to de-feminize the character's appearance in the video game.
Mục tiêu là loại bỏ tính nữ hóa trong hình dáng nhân vật trong trò chơi video.
they attempted to de-feminize the product line to broaden its appeal.
Họ đã cố gắng loại bỏ tính nữ hóa trong dòng sản phẩm để mở rộng tính hấp dẫn của nó.
the focus group suggested de-feminizing the advertising to reach a male demographic.
Nhóm tập trung đề xuất loại bỏ tính nữ hóa trong quảng cáo để tiếp cận nhóm khách hàng nam.
the stylist wanted to de-feminize the model's look with a more androgynous style.
Nhà thiết kế muốn loại bỏ tính nữ hóa trong phong cách của người mẫu với phong cách trung tính hơn.
the challenge was to de-feminize the brand without losing its core values.
Thách thức là loại bỏ tính nữ hóa thương hiệu mà không làm mất đi các giá trị cốt lõi của nó.
the research indicated a need to de-feminize certain product features.
Nghiên cứu chỉ ra nhu cầu loại bỏ tính nữ hóa trong một số tính năng sản phẩm.
the marketing team planned to de-feminize the campaign visuals.
Đội ngũ marketing đã lập kế hoạch loại bỏ tính nữ hóa trong hình ảnh chiến dịch.
de-feminize appearance
Loại bỏ vẻ ngoài nữ tính
de-feminize roles
Loại bỏ vai trò nữ tính
de-feminized image
Hình ảnh đã loại bỏ nữ tính
de-feminize style
Loại bỏ phong cách nữ tính
de-feminized look
Phong cách đã loại bỏ nữ tính
de-feminize behavior
Loại bỏ hành vi nữ tính
de-feminized presentation
Trình bày đã loại bỏ nữ tính
we need to de-feminize the marketing campaign to appeal to a wider audience.
Chúng ta cần loại bỏ tính nữ hóa trong chiến dịch marketing để thu hút một đối tượng khán giả rộng hơn.
the design team decided to de-feminize the product packaging for a more neutral look.
Đội ngũ thiết kế đã quyết định loại bỏ tính nữ hóa trong bao bì sản phẩm để có vẻ ngoài trung tính hơn.
the company aims to de-feminize its brand image to attract male customers.
Doanh nghiệp nhằm loại bỏ tính nữ hóa trong hình ảnh thương hiệu để thu hút khách hàng nam.
it's important to de-feminize the language used in technical manuals.
Việc loại bỏ tính nữ hóa trong ngôn ngữ sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật là rất quan trọng.
the goal was to de-feminize the character's appearance in the video game.
Mục tiêu là loại bỏ tính nữ hóa trong hình dáng nhân vật trong trò chơi video.
they attempted to de-feminize the product line to broaden its appeal.
Họ đã cố gắng loại bỏ tính nữ hóa trong dòng sản phẩm để mở rộng tính hấp dẫn của nó.
the focus group suggested de-feminizing the advertising to reach a male demographic.
Nhóm tập trung đề xuất loại bỏ tính nữ hóa trong quảng cáo để tiếp cận nhóm khách hàng nam.
the stylist wanted to de-feminize the model's look with a more androgynous style.
Nhà thiết kế muốn loại bỏ tính nữ hóa trong phong cách của người mẫu với phong cách trung tính hơn.
the challenge was to de-feminize the brand without losing its core values.
Thách thức là loại bỏ tính nữ hóa thương hiệu mà không làm mất đi các giá trị cốt lõi của nó.
the research indicated a need to de-feminize certain product features.
Nghiên cứu chỉ ra nhu cầu loại bỏ tính nữ hóa trong một số tính năng sản phẩm.
the marketing team planned to de-feminize the campaign visuals.
Đội ngũ marketing đã lập kế hoạch loại bỏ tính nữ hóa trong hình ảnh chiến dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay