meet deadlines
đáp ứng thời hạn
set deadlines
thiết lập thời hạn
miss deadlines
bỏ lỡ thời hạn
tight deadlines
thời hạn gấp
urgent deadlines
thời hạn khẩn cấp
final deadlines
thời hạn cuối cùng
extended deadlines
thời hạn gia hạn
strict deadlines
thời hạn nghiêm ngặt
project deadlines
thời hạn dự án
imposed deadlines
thời hạn áp đặt
we must meet the deadlines for the project.
Chúng ta phải đáp ứng thời hạn cho dự án.
she is always stressed about her deadlines.
Cô ấy luôn căng thẳng về thời hạn của mình.
deadlines can motivate us to work harder.
Thời hạn có thể thúc đẩy chúng ta làm việc chăm chỉ hơn.
he missed several deadlines this month.
Anh ấy đã bỏ lỡ nhiều thời hạn trong tháng này.
we need to establish clear deadlines for the team.
Chúng ta cần thiết lập thời hạn rõ ràng cho nhóm.
managing deadlines effectively is crucial for success.
Quản lý thời hạn hiệu quả là điều quan trọng cho sự thành công.
she always submits her work before the deadlines.
Cô ấy luôn nộp bài trước thời hạn.
deadlines help keep the project on track.
Thời hạn giúp giữ cho dự án đi đúng hướng.
he set personal deadlines to improve his productivity.
Anh ấy đặt ra thời hạn cá nhân để cải thiện năng suất của mình.
we need to adjust our deadlines due to unforeseen circumstances.
Chúng ta cần điều chỉnh thời hạn của mình do những tình huống bất ngờ.
meet deadlines
đáp ứng thời hạn
set deadlines
thiết lập thời hạn
miss deadlines
bỏ lỡ thời hạn
tight deadlines
thời hạn gấp
urgent deadlines
thời hạn khẩn cấp
final deadlines
thời hạn cuối cùng
extended deadlines
thời hạn gia hạn
strict deadlines
thời hạn nghiêm ngặt
project deadlines
thời hạn dự án
imposed deadlines
thời hạn áp đặt
we must meet the deadlines for the project.
Chúng ta phải đáp ứng thời hạn cho dự án.
she is always stressed about her deadlines.
Cô ấy luôn căng thẳng về thời hạn của mình.
deadlines can motivate us to work harder.
Thời hạn có thể thúc đẩy chúng ta làm việc chăm chỉ hơn.
he missed several deadlines this month.
Anh ấy đã bỏ lỡ nhiều thời hạn trong tháng này.
we need to establish clear deadlines for the team.
Chúng ta cần thiết lập thời hạn rõ ràng cho nhóm.
managing deadlines effectively is crucial for success.
Quản lý thời hạn hiệu quả là điều quan trọng cho sự thành công.
she always submits her work before the deadlines.
Cô ấy luôn nộp bài trước thời hạn.
deadlines help keep the project on track.
Thời hạn giúp giữ cho dự án đi đúng hướng.
he set personal deadlines to improve his productivity.
Anh ấy đặt ra thời hạn cá nhân để cải thiện năng suất của mình.
we need to adjust our deadlines due to unforeseen circumstances.
Chúng ta cần điều chỉnh thời hạn của mình do những tình huống bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay