| số nhiều | deadlinesses |
deadliness factor
yếu tố chết chóc
deadliness level
mức độ chết chóc
deadliness rate
tỷ lệ chết chóc
deadliness assessment
đánh giá mức độ chết chóc
deadliness threat
mối đe dọa về chết chóc
deadliness potential
tiềm năng chết chóc
deadliness analysis
phân tích mức độ chết chóc
deadliness impact
tác động của sự chết chóc
deadliness profile
hồ sơ về mức độ chết chóc
deadliness indicator
chỉ số về mức độ chết chóc
the deadliness of the virus was alarming to health officials.
tính chất gây chết người của virus là điều đáng báo động đối với các quan chức y tế.
understanding the deadliness of certain weapons is crucial for peace talks.
hiểu được mức độ nguy hiểm của một số loại vũ khí là rất quan trọng cho các cuộc đàm phán hòa bình.
the deadliness of the poison made it a top concern for scientists.
tính chất gây chết người của loại độc tố khiến nó trở thành mối quan tâm hàng đầu của các nhà khoa học.
his research focused on the deadliness of various pathogens.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào mức độ nguy hiểm của các mầm bệnh khác nhau.
the deadliness of the storm caught many people off guard.
sự nguy hiểm của cơn bão khiến nhiều người bất ngờ.
they studied the deadliness of the bacteria in different environments.
họ nghiên cứu về mức độ nguy hiểm của vi khuẩn ở các môi trường khác nhau.
the movie portrayed the deadliness of the creature accurately.
phim đã mô tả chính xác mức độ nguy hiểm của sinh vật.
experts warned about the deadliness of the new strain of flu.
các chuyên gia cảnh báo về mức độ nguy hiểm của chủng cúm mới.
he was surprised by the deadliness of the competition in the tournament.
anh ấy ngạc nhiên trước mức độ khốc liệt của cuộc thi trong giải đấu.
the deadliness of the accident was a wake-up call for safety regulations.
sự nguy hiểm của vụ tai nạn là lời cảnh tỉnh cho các quy định an toàn.
deadliness factor
yếu tố chết chóc
deadliness level
mức độ chết chóc
deadliness rate
tỷ lệ chết chóc
deadliness assessment
đánh giá mức độ chết chóc
deadliness threat
mối đe dọa về chết chóc
deadliness potential
tiềm năng chết chóc
deadliness analysis
phân tích mức độ chết chóc
deadliness impact
tác động của sự chết chóc
deadliness profile
hồ sơ về mức độ chết chóc
deadliness indicator
chỉ số về mức độ chết chóc
the deadliness of the virus was alarming to health officials.
tính chất gây chết người của virus là điều đáng báo động đối với các quan chức y tế.
understanding the deadliness of certain weapons is crucial for peace talks.
hiểu được mức độ nguy hiểm của một số loại vũ khí là rất quan trọng cho các cuộc đàm phán hòa bình.
the deadliness of the poison made it a top concern for scientists.
tính chất gây chết người của loại độc tố khiến nó trở thành mối quan tâm hàng đầu của các nhà khoa học.
his research focused on the deadliness of various pathogens.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào mức độ nguy hiểm của các mầm bệnh khác nhau.
the deadliness of the storm caught many people off guard.
sự nguy hiểm của cơn bão khiến nhiều người bất ngờ.
they studied the deadliness of the bacteria in different environments.
họ nghiên cứu về mức độ nguy hiểm của vi khuẩn ở các môi trường khác nhau.
the movie portrayed the deadliness of the creature accurately.
phim đã mô tả chính xác mức độ nguy hiểm của sinh vật.
experts warned about the deadliness of the new strain of flu.
các chuyên gia cảnh báo về mức độ nguy hiểm của chủng cúm mới.
he was surprised by the deadliness of the competition in the tournament.
anh ấy ngạc nhiên trước mức độ khốc liệt của cuộc thi trong giải đấu.
the deadliness of the accident was a wake-up call for safety regulations.
sự nguy hiểm của vụ tai nạn là lời cảnh tỉnh cho các quy định an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay