severity

[Mỹ]/sɪ'verɪtɪ/
[Anh]/sə'vɛrəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự nghiêm trọng; cường độ; sự đơn giản; sự giản dị; sự đối xử khắc nghiệt; môi trường khó khăn.
Word Forms
số nhiềuseverities

Cụm từ & Cách kết hợp

extreme severity

mức độ nghiêm trọng cao

mild severity

mức độ nghiêm trọng nhẹ

severity level

mức độ nghiêm trọng

high severity

nghiêm trọng cao

disease severity

mức độ nghiêm trọng của bệnh

Câu ví dụ

the severity of winter

mức độ nghiêm trọng của mùa đông

they must be persuaded of the severity of the problem.

Họ phải được thuyết phục về mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

moderated the severity of the rebuke;

làm giảm bớt sự nghiêm khắc của lời trách móc;

His severity scared the children away.

Sự nghiêm khắc của anh ấy khiến bọn trẻ sợ hãi và bỏ chạy.

The disease ranges widely in severity.

Bệnh có mức độ nghiêm trọng khác nhau.

The drug can reduce the frequency and severity of attacks.

Thuốc có thể làm giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cuộc tấn công.

With all the outward severity he is kind at heart.

Mặc dù có vẻ nghiêm khắc ra bên ngoài, nhưng thực chất anh ấy lại tốt bụng.

She wagged her finger with mock severity.

Cô ta vẫy ngón tay với vẻ nghiêm khắc giả tạo.

The average speed of the vehicles correlates closely with the severity of the accident caused.

Vận tốc trung bình của các phương tiện tương quan chặt chẽ với mức độ nghiêm trọng của vụ tai nạn.

Chronic hypoventilation is a marker of disease severity in asthma and chronic obstructive pulmonary disease (COPD).

Suy hô hấp mạn tính là dấu hiệu của mức độ nghiêm trọng của bệnh trong hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).

Conclusion: The activities of serum amylase and isoamylase reflect the severity of pancreatic edema in acute edematous pancreatitis.

Kết luận: Hoạt động của amylase và isoamylase trong huyết thanh phản ánh mức độ nghiêm trọng của phù nề tuyến tụy trong viêm tụy cấp phù.

Objective To find an objective index to describe the severity of hypernasality in cleft palate patients through speech spectroanalysis.

Mục tiêu: Tìm ra một chỉ số khách quan để mô tả mức độ nghiêm trọng của chứng ngọng mũi ở bệnh nhân bị khe hở vòm miệng thông qua phân tích quang phổ giọng nói.

Objective To estimated the relation between the severity of chronic heart failure and change of plasma brain natriuretic peptid (BNP) level.

Mục tiêu: Ước tính mối quan hệ giữa mức độ nghiêm trọng của bệnh suy tim mạn tính và sự thay đổi mức độ peptide natriuretic não (BNP) trong huyết tương.

Establish specific imaging signs of different type IO, raise the rate of early correctly diagnosis of severity type ileus such as volvulus,entocele, intussusception.

Xác định các dấu hiệu hình ảnh đặc trưng của các loại IO khác nhau, tăng tỷ lệ chẩn đoán chính xác sớm các loại tắc ruột nghiêm trọng như xoắn ruột, thoát vị ruột, tràng ruột lồng vào nhau.

Conclusion: CT and MRI can show the developmental condition of prosencephaly clearly.The malformation severity of prosencephalic can be estimated by the deep gray nuclear、 thalami and sylvian.

Kết luận: CT và MRI có thể cho thấy rõ tình trạng phát triển của hở não thất. Mức độ dị tật của não thất có thể được ước tính bằng hạch nền sâu, hạch và sylvian.

The increasing of SF and SI reflectes the severity of iron state in body, especially in liver, this has been proved by studies of Piperno and Akiyoski.

Sự gia tăng của SF và SI phản ánh mức độ nghiêm trọng của tình trạng sắt trong cơ thể, đặc biệt là ở gan, điều này đã được chứng minh bởi các nghiên cứu của Piperno và Akiyoski.

Multivariate analysis showed that coronary bypass surgery and the severity of acute total body pain 48 hours after surgery were significant predictors of the total area of dysaesthesia.

Phân tích đa biến cho thấy phẫu thuật bắc cầu động mạch và mức độ đau toàn thân cấp tính nghiêm trọng 48 giờ sau phẫu thuật là những yếu tố dự đoán đáng kể về diện tích toàn bộ của rối loạn cảm giác.

Ví dụ thực tế

Could you compare the severity of natural disasters to man-made disasters?

Bạn có thể so sánh mức độ nghiêm trọng của thiên tai với thảm họa do con người gây ra được không?

Nguồn: IELTS Speaking Band 9 Sample Answer

Absolutely, I understand the severity of this.

Tuyệt vời, tôi hiểu mức độ nghiêm trọng của điều này.

Nguồn: Ugly Betty Season 1

I could just never imagine the severity of the situation.

Tôi chỉ không thể tưởng tượng được mức độ nghiêm trọng của tình hình.

Nguồn: NPR News November 2021 Collection

Napoleon and Hitler both underestimated the severity of the Russian winter.

Napoleon và Hitler đều đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của mùa đông Nga.

Nguồn: New Version of University English Comprehensive Course 4

President Jair Bolsonaro has consistently downplayed the severity of the crisis.

Tổng thống Jair Bolsonaro liên tục hạ thấp mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng.

Nguồn: BBC World Headlines

Yeah, so the difference is the severity and impact on people.

Vâng, sự khác biệt là ở mức độ nghiêm trọng và tác động đến mọi người.

Nguồn: The Washington Post

Because I want you to understand the severity of this situation.

Bởi vì tôi muốn bạn hiểu mức độ nghiêm trọng của tình huống này.

Nguồn: 2024 New Year Special Edition

Treatment for ulcerative colitis depends on the severity of the symptoms.

Điều trị viêm loét đại tràng tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng.

Nguồn: Osmosis - Digestion

After weeks of silence on the fires, Mr. Trump acknowledged their severity on Saturday.

Sau nhiều tuần im lặng về các vụ cháy, ông Trump đã thừa nhận mức độ nghiêm trọng của chúng vào thứ Bảy.

Nguồn: New York Times

The treatment of pneumonia depends on the type and severity of pneumonia.

Việc điều trị viêm phổi phụ thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của viêm phổi.

Nguồn: Osmosis - Respiration

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay