deanthropomorphism

[Mỹ]/diːˌænθrəpəˈmɔːfɪzəm/
[Anh]/diːˌænθrəpəˈmɔrfɪzəm/

Dịch

n. (tôn giáo, triết học, v.v.) phi nhân cách hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

deanthropomorphism concept

khái niệm deanthropomorphism

deanthropomorphism theory

thuyết deanthropomorphism

deanthropomorphism critique

phê bình deanthropomorphism

deanthropomorphism perspective

quan điểm deanthropomorphism

deanthropomorphism approach

cách tiếp cận deanthropomorphism

deanthropomorphism argument

lý luận deanthropomorphism

deanthropomorphism analysis

phân tích deanthropomorphism

deanthropomorphism implications

tác động của deanthropomorphism

deanthropomorphism discussion

thảo luận về deanthropomorphism

deanthropomorphism framework

khung lý thuyết deanthropomorphism

Câu ví dụ

deanthropomorphism helps us understand animal behavior more accurately.

Việc loại bỏ nhân hóa giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi của động vật.

many scientists advocate for deanthropomorphism in wildlife studies.

Nhiều nhà khoa học ủng hộ việc loại bỏ nhân hóa trong các nghiên cứu về động vật hoang dã.

deanthropomorphism is essential for proper animal welfare assessments.

Việc loại bỏ nhân hóa là điều cần thiết cho việc đánh giá phúc lợi động vật phù hợp.

understanding deanthropomorphism can improve our interactions with pets.

Hiểu về việc loại bỏ nhân hóa có thể cải thiện tương tác của chúng ta với thú cưng.

deanthropomorphism challenges our preconceived notions about animals.

Việc loại bỏ nhân hóa thách thức những định kiến ​​tiền kiến ​​của chúng ta về động vật.

education on deanthropomorphism is crucial in animal science programs.

Giáo dục về việc loại bỏ nhân hóa là rất quan trọng trong các chương trình khoa học động vật.

deanthropomorphism encourages a more scientific approach to studying nature.

Việc loại bỏ nhân hóa khuyến khích một cách tiếp cận khoa học hơn để nghiên cứu thiên nhiên.

in literature, deanthropomorphism allows for deeper themes of nature.

Trong văn học, việc loại bỏ nhân hóa cho phép những chủ đề sâu sắc hơn về thiên nhiên.

deanthropomorphism can lead to more ethical treatment of animals.

Việc loại bỏ nhân hóa có thể dẫn đến đối xử nhân đạo hơn với động vật.

by applying deanthropomorphism, we can foster better ecological understanding.

Bằng cách áp dụng việc loại bỏ nhân hóa, chúng ta có thể thúc đẩy sự hiểu biết sinh thái tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay