impersonalism

[Mỹ]/ɪmˈpɜːsənəlɪzəm/
[Anh]/ɪmˈpɜrsənəlɪzəm/

Dịch

n. một triết lý hoặc niềm tin nhấn mạnh sự vắng mặt của sự tham gia cá nhân hoặc đặc điểm.

Cụm từ & Cách kết hợp

social impersonalism

chủ nghĩa vô nhân cách xã hội

cultural impersonalism

chủ nghĩa vô nhân cách văn hóa

economic impersonalism

chủ nghĩa vô nhân cách kinh tế

impersonalism theory

thuyết chủ nghĩa vô nhân cách

extreme impersonalism

chủ nghĩa vô nhân cách cực đoan

impersonalism critique

phê bình chủ nghĩa vô nhân cách

impersonalism approach

phương pháp tiếp cận chủ nghĩa vô nhân cách

impersonalism trend

xu hướng chủ nghĩa vô nhân cách

impersonalism perspective

quan điểm chủ nghĩa vô nhân cách

impersonalism debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa vô nhân cách

Câu ví dụ

impersonalism can lead to a lack of emotional connection.

chủ nghĩa phi cá nhân có thể dẫn đến sự thiếu kết nối cảm xúc.

in art, impersonalism emphasizes objectivity over personal expression.

trong nghệ thuật, chủ nghĩa phi cá nhân nhấn mạnh tính khách quan hơn là sự thể hiện cá nhân.

many critics argue that impersonalism diminishes the value of individual creativity.

nhiều nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa phi cá nhân làm giảm giá trị của sự sáng tạo cá nhân.

impersonalism in literature can create a sense of detachment.

chủ nghĩa phi cá nhân trong văn học có thể tạo ra cảm giác xa cách.

some philosophers advocate for impersonalism as a way to achieve objectivity.

một số nhà triết học ủng hộ chủ nghĩa phi cá nhân như một cách để đạt được tính khách quan.

impersonalism challenges traditional views on authorship and ownership.

chủ nghĩa phi cá nhân thách thức những quan điểm truyền thống về tác giả và quyền sở hữu.

in a world of impersonalism, personal stories often get overlooked.

trong một thế giới của chủ nghĩa phi cá nhân, những câu chuyện cá nhân thường bị bỏ qua.

impersonalism can be seen in corporate culture where individuality is suppressed.

chủ nghĩa phi cá nhân có thể được nhìn thấy trong văn hóa doanh nghiệp nơi sự cá tính bị kìm hãm.

critics of impersonalism argue that it removes the human element from interactions.

những người phê bình chủ nghĩa phi cá nhân cho rằng nó loại bỏ yếu tố con người khỏi các tương tác.

impersonalism is often criticized for promoting a cold and mechanical society.

chủ nghĩa phi cá nhân thường bị chỉ trích vì thúc đẩy một xã hội lạnh lùng và máy móc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay