dear

[Mỹ]/dɪə/
[Anh]/dɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. yêu quý; đắt giá; được kính trọng
adv. một cách trìu mến; thân thương
int. Ôi
n. người yêu quý
Word Forms
số nhiềudears
so sánh hơndearer
so sánh nhấtdearest

Cụm từ & Cách kết hợp

my dear

người thân yêu của tôi

dear friend

người bạn thân mến

dear sir/madam

kính gửi quý ông/quý bà

dear family

gia đình thân mến

my dear one

người tôi yêu quý

dear colleague

đồng nghiệp thân mến

dear john

thân gửi John

dear john letter

thư thân gửi John

for dear life

vì sự sống còn

near and dear

gần gũi và thân thương

Câu ví dụ

oh dear; dear me.

ôi trời ơi; thương tôi đi.

a dear little puppy.

một chú chó con đáng yêu.

Dear Madam or Sir.

Kính gửi Bà hoặc Ông.

my dear Mr. Snow

người bạn đáng mến của tôi, ông Snow

he is very dear to me.

anh ấy rất quan trọng với tôi.

Fruit is dear at this time of year.

Trái cây đắt tiền vào thời điểm này của năm.

one of my dearest friends.

một trong những người bạn thân nhất của tôi.

beer is dearest in Germany.

Bia đắt nhất ở Đức.

a dear departed relative.

một người thân đã khuất đáng mến.

Ví dụ thực tế

'How are you, dear aunt? ' I asked.

'Bác yêu mến khỏe không? ' tôi hỏi.

Nguồn: Jane Eyre (Abridged Version)

But patience my dears I've only just begun.

Nhưng kiên nhẫn đi, các con yêu, ta mới vừa bắt đầu thôi.

Nguồn: Villains' Tea Party

Oh, dear. You seem a bit agitated.

Ôi trời ơi. Trông bạn có vẻ hơi bực bội.

Nguồn: Desperate Housewives Video Version Season 8

Right. - Oh dear. Oh dear. - Excellent, lovely.

Đúng rồi. - Ôi trời ơi. Ôi trời ơi. - Tuyệt vời, thật tuyệt.

Nguồn: Gourmet Base

Did you see the dear near here?

Bạn có thấy người thân ở gần đây không?

Nguồn: Li Yang's Crazy English: Rapid Mastery of American Phonetic Symbols

" Alas, " said I, " he has paid dear, very dear, for his whistle."

Nguồn: 100 Classic English Essays for Recitation

'What's the matter, my dear? ' he said.

Nguồn: "The Prisoner of Zenda" Simplified Version (Level 3)

" Off with their heads" ! " Oh dear! Oh dear" !

Nguồn: VOA Standard English_Americas

You know, you are talking about one of my dear, dear friends.

Nguồn: Friends Season 9

My integrity is something I hold dear.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay