my dears
người thân yêu của tôi
dears and dears
người thân yêu và người thân yêu
dears, listen
các bạn ơi, hãy lắng nghe
oh dears
ôi trời ơi
dears, please
các bạn ơi, làm ơn
dears, come
các bạn ơi, đến đi
dears, wait
các bạn ơi, chờ đi
dears, help
các bạn ơi, giúp tôi
my sweet dears
những người thân yêu của tôi
dears, relax
các bạn ơi, thư giãn đi
my dears, let's gather around for a story.
ơi, chúng ta hãy tụ tập lại để nghe một câu chuyện.
take care of your dears while i'm away.
Hãy chăm sóc những người thân yêu của bạn trong khi tôi vắng mặt.
she always calls her friends her dears.
Cô ấy luôn gọi bạn bè của mình là những người thân yêu.
my dears, it’s time to start the meeting.
ơi, đã đến lúc bắt đầu cuộc họp rồi.
he wrote a letter to his dears back home.
Anh ấy đã viết một lá thư gửi về cho những người thân yêu ở quê nhà.
my dears, i have some exciting news!
ơi, tôi có một tin tức thú vị đây!
she treats her pets like her dears.
Cô ấy đối xử với thú cưng của mình như những người thân yêu.
let's make a toast to our dears and loved ones.
Hãy cùng nâng ly chúc cho những người thân yêu và những người chúng ta yêu quý.
my dears, please listen carefully to the instructions.
ơi, xin hãy lắng nghe kỹ hướng dẫn.
they always support each other, like true dears.
Họ luôn ủng hộ lẫn nhau, như những người bạn thân thiết.
my dears
người thân yêu của tôi
dears and dears
người thân yêu và người thân yêu
dears, listen
các bạn ơi, hãy lắng nghe
oh dears
ôi trời ơi
dears, please
các bạn ơi, làm ơn
dears, come
các bạn ơi, đến đi
dears, wait
các bạn ơi, chờ đi
dears, help
các bạn ơi, giúp tôi
my sweet dears
những người thân yêu của tôi
dears, relax
các bạn ơi, thư giãn đi
my dears, let's gather around for a story.
ơi, chúng ta hãy tụ tập lại để nghe một câu chuyện.
take care of your dears while i'm away.
Hãy chăm sóc những người thân yêu của bạn trong khi tôi vắng mặt.
she always calls her friends her dears.
Cô ấy luôn gọi bạn bè của mình là những người thân yêu.
my dears, it’s time to start the meeting.
ơi, đã đến lúc bắt đầu cuộc họp rồi.
he wrote a letter to his dears back home.
Anh ấy đã viết một lá thư gửi về cho những người thân yêu ở quê nhà.
my dears, i have some exciting news!
ơi, tôi có một tin tức thú vị đây!
she treats her pets like her dears.
Cô ấy đối xử với thú cưng của mình như những người thân yêu.
let's make a toast to our dears and loved ones.
Hãy cùng nâng ly chúc cho những người thân yêu và những người chúng ta yêu quý.
my dears, please listen carefully to the instructions.
ơi, xin hãy lắng nghe kỹ hướng dẫn.
they always support each other, like true dears.
Họ luôn ủng hộ lẫn nhau, như những người bạn thân thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay