| số nhiều | dearnesses |
dearness of love
sự ngọt ngào của tình yêu
dearness to me
ý nghĩa đối với tôi
dearness of life
sự quý giá của cuộc sống
dearness of friendship
sự ngọt ngào của tình bạn
dearness of family
sự quan trọng của gia đình
dearness of time
sự quý giá của thời gian
dearness of truth
sự chân thật
dearness of health
sức khỏe
dearness of knowledge
sự quan trọng của kiến thức
dearness of peace
sự hòa bình
her dearness to me is beyond words.
sự quý mến của cô ấy dành cho tôi vượt quá lời nói.
i cherish the dearness of our friendship.
Tôi trân trọng sự thân ái trong tình bạn của chúng ta.
the dearness of family is irreplaceable.
Sự quan trọng của gia đình là không thể thay thế.
his dearness makes every moment special.
Sự quý mến của anh ấy làm cho mọi khoảnh khắc trở nên đặc biệt.
we should express our dearness to loved ones.
Chúng ta nên bày tỏ sự quý mến của mình với những người thân yêu.
the dearness of her words touched my heart.
Lời nói ngọt ngào của cô ấy đã chạm đến trái tim tôi.
in times of trouble, the dearness of true friends shines.
Trong những lúc khó khăn, sự quý mến của bạn bè chân thành tỏa sáng.
his dearness is a constant source of joy.
Sự quý mến của anh ấy là một nguồn vui không ngừng.
they shared a dearness that was evident to all.
Họ chia sẻ một sự quý mến mà ai cũng có thể thấy được.
her dearness reminds me of our shared memories.
Sự quý mến của cô ấy nhắc tôi về những kỷ niệm chung của chúng ta.
dearness of love
sự ngọt ngào của tình yêu
dearness to me
ý nghĩa đối với tôi
dearness of life
sự quý giá của cuộc sống
dearness of friendship
sự ngọt ngào của tình bạn
dearness of family
sự quan trọng của gia đình
dearness of time
sự quý giá của thời gian
dearness of truth
sự chân thật
dearness of health
sức khỏe
dearness of knowledge
sự quan trọng của kiến thức
dearness of peace
sự hòa bình
her dearness to me is beyond words.
sự quý mến của cô ấy dành cho tôi vượt quá lời nói.
i cherish the dearness of our friendship.
Tôi trân trọng sự thân ái trong tình bạn của chúng ta.
the dearness of family is irreplaceable.
Sự quan trọng của gia đình là không thể thay thế.
his dearness makes every moment special.
Sự quý mến của anh ấy làm cho mọi khoảnh khắc trở nên đặc biệt.
we should express our dearness to loved ones.
Chúng ta nên bày tỏ sự quý mến của mình với những người thân yêu.
the dearness of her words touched my heart.
Lời nói ngọt ngào của cô ấy đã chạm đến trái tim tôi.
in times of trouble, the dearness of true friends shines.
Trong những lúc khó khăn, sự quý mến của bạn bè chân thành tỏa sáng.
his dearness is a constant source of joy.
Sự quý mến của anh ấy là một nguồn vui không ngừng.
they shared a dearness that was evident to all.
Họ chia sẻ một sự quý mến mà ai cũng có thể thấy được.
her dearness reminds me of our shared memories.
Sự quý mến của cô ấy nhắc tôi về những kỷ niệm chung của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay