dearness

[Mỹ]/ˈdɪənəs/
[Anh]/ˈdɪrnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.giá cao; sự được yêu mến
Word Forms
số nhiềudearnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

dearness of love

sự ngọt ngào của tình yêu

dearness to me

ý nghĩa đối với tôi

dearness of life

sự quý giá của cuộc sống

dearness of friendship

sự ngọt ngào của tình bạn

dearness of family

sự quan trọng của gia đình

dearness of time

sự quý giá của thời gian

dearness of truth

sự chân thật

dearness of health

sức khỏe

dearness of knowledge

sự quan trọng của kiến thức

dearness of peace

sự hòa bình

Câu ví dụ

her dearness to me is beyond words.

sự quý mến của cô ấy dành cho tôi vượt quá lời nói.

i cherish the dearness of our friendship.

Tôi trân trọng sự thân ái trong tình bạn của chúng ta.

the dearness of family is irreplaceable.

Sự quan trọng của gia đình là không thể thay thế.

his dearness makes every moment special.

Sự quý mến của anh ấy làm cho mọi khoảnh khắc trở nên đặc biệt.

we should express our dearness to loved ones.

Chúng ta nên bày tỏ sự quý mến của mình với những người thân yêu.

the dearness of her words touched my heart.

Lời nói ngọt ngào của cô ấy đã chạm đến trái tim tôi.

in times of trouble, the dearness of true friends shines.

Trong những lúc khó khăn, sự quý mến của bạn bè chân thành tỏa sáng.

his dearness is a constant source of joy.

Sự quý mến của anh ấy là một nguồn vui không ngừng.

they shared a dearness that was evident to all.

Họ chia sẻ một sự quý mến mà ai cũng có thể thấy được.

her dearness reminds me of our shared memories.

Sự quý mến của cô ấy nhắc tôi về những kỷ niệm chung của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay