deathless

[Mỹ]/'deθləs/
[Anh]/'dɛθləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bất diệt, bất tử

Câu ví dụ

a deathless love story

một câu chuyện tình yêu bất tận

his deathless devotion to his country

tình yêu đất nước bất diệt của anh ấy

a deathless classic novel

một tiểu thuyết kinh điển bất tận

a deathless bond between siblings

một mối liên kết bất tận giữa các anh chị em

the deathless spirit of the revolution

tinh thần bất diệt của cuộc cách mạng

his deathless determination to succeed

sự quyết tâm bất diệt của anh ấy để thành công

a deathless memory of childhood

một ký ức bất tận về tuổi thơ

the deathless legacy of a great leader

di sản bất diệt của một nhà lãnh đạo vĩ đại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay