deathrates

[Mỹ]/ˈdɛθreɪts/
[Anh]/ˈdɛθreɪts/

Dịch

n. số lượng tử vong trên một đơn vị dân số trong một khoảng thời gian nhất định; tỷ lệ tử vong

Câu ví dụ

death rates from heart disease have declined significantly over the past decade.

Tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch đã giảm đáng kể trong thập kỷ qua.

rural areas experience higher death rates compared to urban regions.

Các khu vực nông thôn có tỷ lệ tử vong cao hơn so với các khu vực đô thị.

researchers are studying the death rates associated with covid-19 variants.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu tỷ lệ tử vong liên quan đến các biến thể của virus SARS-CoV-2.

death rates tend to increase significantly with advancing age.

Tỷ lệ tử vong có xu hướng tăng đáng kể theo độ tuổi tăng lên.

the death rates for this disease vary considerably by gender.

Tỷ lệ tử vong của bệnh này thay đổi đáng kể theo giới tính.

death rates are commonly used as key indicators of healthcare system performance.

Tỷ lệ tử vong thường được sử dụng như các chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả của hệ thống y tế.

infant death rates have decreased substantially in recent years.

Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm đáng kể trong những năm gần đây.

traffic accident death rates vary significantly across different countries.

Tỷ lệ tử vong do tai nạn giao thông thay đổi đáng kể giữa các quốc gia khác nhau.

the death rates in the elderly population remain a serious public health concern.

Tỷ lệ tử vong trong dân số người cao tuổi vẫn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.

death rates are influenced by numerous factors including diet and exercise habits.

Tỷ lệ tử vong chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bao gồm thói quen ăn uống và tập thể dục.

cancer death rates have shown encouraging improvement in treatment outcomes.

Tỷ lệ tử vong do ung thư đã cho thấy sự cải thiện đáng khích lệ trong kết quả điều trị.

the comprehensive study compared death rates across various socioeconomic groups.

Nghiên cứu toàn diện đã so sánh tỷ lệ tử vong giữa các nhóm kinh tế - xã hội khác nhau.

during the pandemic, death rates exceeded initial epidemiological projections.

Trong đại dịch, tỷ lệ tử vong vượt quá các dự báo ban đầu về dịch tễ học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay