debits only
chỉ ghi nợ
debits account
tài khoản ghi nợ
debits list
danh sách ghi nợ
debits report
báo cáo ghi nợ
debits entry
giao dịch ghi nợ
debits balance
số dư ghi nợ
debits transaction
giao dịch ghi nợ
debits adjustment
điều chỉnh ghi nợ
debits summary
tóm tắt ghi nợ
debits statement
bảng sao kê ghi nợ
the bank debits my account every month for the loan payment.
Ngân hàng ghi nợ tài khoản của tôi hàng tháng cho khoản thanh toán vay.
she noticed that her account had several unexpected debits.
Cô ấy nhận thấy rằng tài khoản của mình có một số khoản ghi nợ không mong muốn.
all debits must be recorded in the financial statement.
Tất cả các khoản ghi nợ đều phải được ghi lại trong báo cáo tài chính.
the company debits employee salaries on the last day of the month.
Công ty ghi nợ lương nhân viên vào ngày cuối cùng của tháng.
he was surprised by the large debits on his bank statement.
Anh ấy ngạc nhiên về số tiền lớn bị ghi nợ trên sao kê ngân hàng của mình.
debits and credits are essential for maintaining accurate accounting.
Ghi nợ và ghi có rất quan trọng để duy trì kế toán chính xác.
the merchant debits the customer's card for each transaction.
Người bán hàng ghi nợ thẻ của khách hàng cho mỗi giao dịch.
she set up automatic debits for her utility bills.
Cô ấy thiết lập các khoản ghi nợ tự động cho các hóa đơn tiện ích của mình.
regular debits can help manage monthly expenses effectively.
Các khoản ghi nợ thường xuyên có thể giúp quản lý chi phí hàng tháng một cách hiệu quả.
he reviewed his account to ensure there were no unauthorized debits.
Anh ấy xem lại tài khoản của mình để đảm bảo không có bất kỳ khoản ghi nợ trái phép nào.
debits only
chỉ ghi nợ
debits account
tài khoản ghi nợ
debits list
danh sách ghi nợ
debits report
báo cáo ghi nợ
debits entry
giao dịch ghi nợ
debits balance
số dư ghi nợ
debits transaction
giao dịch ghi nợ
debits adjustment
điều chỉnh ghi nợ
debits summary
tóm tắt ghi nợ
debits statement
bảng sao kê ghi nợ
the bank debits my account every month for the loan payment.
Ngân hàng ghi nợ tài khoản của tôi hàng tháng cho khoản thanh toán vay.
she noticed that her account had several unexpected debits.
Cô ấy nhận thấy rằng tài khoản của mình có một số khoản ghi nợ không mong muốn.
all debits must be recorded in the financial statement.
Tất cả các khoản ghi nợ đều phải được ghi lại trong báo cáo tài chính.
the company debits employee salaries on the last day of the month.
Công ty ghi nợ lương nhân viên vào ngày cuối cùng của tháng.
he was surprised by the large debits on his bank statement.
Anh ấy ngạc nhiên về số tiền lớn bị ghi nợ trên sao kê ngân hàng của mình.
debits and credits are essential for maintaining accurate accounting.
Ghi nợ và ghi có rất quan trọng để duy trì kế toán chính xác.
the merchant debits the customer's card for each transaction.
Người bán hàng ghi nợ thẻ của khách hàng cho mỗi giao dịch.
she set up automatic debits for her utility bills.
Cô ấy thiết lập các khoản ghi nợ tự động cho các hóa đơn tiện ích của mình.
regular debits can help manage monthly expenses effectively.
Các khoản ghi nợ thường xuyên có thể giúp quản lý chi phí hàng tháng một cách hiệu quả.
he reviewed his account to ensure there were no unauthorized debits.
Anh ấy xem lại tài khoản của mình để đảm bảo không có bất kỳ khoản ghi nợ trái phép nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay