| số nhiều | debutantes |
She made her debut as a debutante at the ball.
Cô ấy đã ra mắt với tư cách là một cô gái trẻ tại buổi dạ hội.
The debutante wore a stunning gown to the event.
Cô gái trẻ đã mặc một chiếc váy lộng lẫy đến sự kiện.
The debutante was the center of attention at the party.
Cô gái trẻ là trung tâm của sự chú ý tại buổi tiệc.
She was presented as a debutante at the prestigious event.
Cô ấy được giới thiệu với tư cách là một cô gái trẻ tại sự kiện danh giá.
The debutante practiced her dance routine for weeks before the ball.
Cô gái trẻ đã luyện tập điệu nhảy của mình trong nhiều tuần trước buổi dạ hội.
The debutante's family hosted a lavish reception in her honor.
Gia đình cô gái trẻ đã tổ chức một buổi tiếp đón xa xỉ để vinh danh cô.
She was introduced to society as a debutante at the age of eighteen.
Cô ấy được giới thiệu với xã hội với tư cách là một cô gái trẻ ở tuổi mười tám.
The debutante's parents were proud to see her make her societal debut.
Bố mẹ cô gái trẻ tự hào khi được chứng kiến cô ra mắt xã hội.
The debutante practiced proper etiquette to prepare for her debut.
Cô gái trẻ đã luyện tập đúng cách ứng xử để chuẩn bị cho buổi ra mắt của mình.
The debutante's escort guided her through the traditional debutante ball.
Người hộ tống của cô gái trẻ đã hướng dẫn cô qua buổi dạ hội truyền thống.
She made her debut as a debutante at the ball.
Cô ấy đã ra mắt với tư cách là một cô gái trẻ tại buổi dạ hội.
The debutante wore a stunning gown to the event.
Cô gái trẻ đã mặc một chiếc váy lộng lẫy đến sự kiện.
The debutante was the center of attention at the party.
Cô gái trẻ là trung tâm của sự chú ý tại buổi tiệc.
She was presented as a debutante at the prestigious event.
Cô ấy được giới thiệu với tư cách là một cô gái trẻ tại sự kiện danh giá.
The debutante practiced her dance routine for weeks before the ball.
Cô gái trẻ đã luyện tập điệu nhảy của mình trong nhiều tuần trước buổi dạ hội.
The debutante's family hosted a lavish reception in her honor.
Gia đình cô gái trẻ đã tổ chức một buổi tiếp đón xa xỉ để vinh danh cô.
She was introduced to society as a debutante at the age of eighteen.
Cô ấy được giới thiệu với xã hội với tư cách là một cô gái trẻ ở tuổi mười tám.
The debutante's parents were proud to see her make her societal debut.
Bố mẹ cô gái trẻ tự hào khi được chứng kiến cô ra mắt xã hội.
The debutante practiced proper etiquette to prepare for her debut.
Cô gái trẻ đã luyện tập đúng cách ứng xử để chuẩn bị cho buổi ra mắt của mình.
The debutante's escort guided her through the traditional debutante ball.
Người hộ tống của cô gái trẻ đã hướng dẫn cô qua buổi dạ hội truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay