decapitalize

[Mỹ]/[ˌdiːˈkæpɪtəlaɪz]/
[Anh]/[ˌdiːˈkæpɪtəlaɪz]/

Dịch

v. Loại bỏ chữ hoa (trong văn bản).
v. (nghị) Trở nên không còn chữ hoa.

Cụm từ & Cách kết hợp

decapitalize text

viết thường văn bản

decapitalized heading

tiêu đề viết thường

decapitalize string

viết thường chuỗi

decapitalize all

viết thường tất cả

decapitalized version

phiên bản viết thường

decapitalized title

tiêu đề viết thường

decapitalize input

viết thường đầu vào

decapitalized content

nội dung viết thường

decapitalize now

viết thường ngay bây giờ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay