decarbonizes energy
khử carbon năng lượng
decarbonizes industry
khử carbon công nghiệp
decarbonizes transport
khử carbon giao thông vận tải
decarbonizes economy
khử carbon kinh tế
decarbonizes buildings
khử carbon tòa nhà
decarbonizes systems
khử carbon hệ thống
decarbonizes fuels
khử carbon nhiên liệu
decarbonizes supply
khử carbon cung ứng
decarbonizes technologies
khử carbon công nghệ
decarbonizes practices
khử carbon phương pháp
our company decarbonizes its operations to reduce carbon emissions.
công ty của chúng tôi khử carbon các hoạt động của mình để giảm lượng khí thải carbon.
investing in renewable energy decarbonizes the power sector.
đầu tư vào năng lượng tái tạo giúp khử carbon ngành điện.
the new technology decarbonizes transportation methods.
công nghệ mới giúp khử carbon các phương thức vận tải.
decarbonizes initiatives are crucial for combating climate change.
các sáng kiến khử carbon rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.
she believes that every business should decarbonize its supply chain.
cô ấy tin rằng mọi doanh nghiệp đều nên khử carbon chuỗi cung ứng của mình.
the government promotes policies that decarbonize the economy.
chính phủ thúc đẩy các chính sách giúp khử carbon nền kinh tế.
decarbonizes strategies can lead to sustainable development.
các chiến lược khử carbon có thể dẫn đến phát triển bền vững.
innovative solutions decarbonize industrial processes effectively.
các giải pháp sáng tạo giúp khử carbon các quy trình công nghiệp một cách hiệu quả.
they are working on a project that decarbonizes urban areas.
họ đang làm việc trên một dự án giúp khử carbon các khu vực đô thị.
decarbonizes efforts require collaboration across multiple sectors.
các nỗ lực khử carbon đòi hỏi sự hợp tác giữa nhiều lĩnh vực.
decarbonizes energy
khử carbon năng lượng
decarbonizes industry
khử carbon công nghiệp
decarbonizes transport
khử carbon giao thông vận tải
decarbonizes economy
khử carbon kinh tế
decarbonizes buildings
khử carbon tòa nhà
decarbonizes systems
khử carbon hệ thống
decarbonizes fuels
khử carbon nhiên liệu
decarbonizes supply
khử carbon cung ứng
decarbonizes technologies
khử carbon công nghệ
decarbonizes practices
khử carbon phương pháp
our company decarbonizes its operations to reduce carbon emissions.
công ty của chúng tôi khử carbon các hoạt động của mình để giảm lượng khí thải carbon.
investing in renewable energy decarbonizes the power sector.
đầu tư vào năng lượng tái tạo giúp khử carbon ngành điện.
the new technology decarbonizes transportation methods.
công nghệ mới giúp khử carbon các phương thức vận tải.
decarbonizes initiatives are crucial for combating climate change.
các sáng kiến khử carbon rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.
she believes that every business should decarbonize its supply chain.
cô ấy tin rằng mọi doanh nghiệp đều nên khử carbon chuỗi cung ứng của mình.
the government promotes policies that decarbonize the economy.
chính phủ thúc đẩy các chính sách giúp khử carbon nền kinh tế.
decarbonizes strategies can lead to sustainable development.
các chiến lược khử carbon có thể dẫn đến phát triển bền vững.
innovative solutions decarbonize industrial processes effectively.
các giải pháp sáng tạo giúp khử carbon các quy trình công nghiệp một cách hiệu quả.
they are working on a project that decarbonizes urban areas.
họ đang làm việc trên một dự án giúp khử carbon các khu vực đô thị.
decarbonizes efforts require collaboration across multiple sectors.
các nỗ lực khử carbon đòi hỏi sự hợp tác giữa nhiều lĩnh vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay