mitigates

[Mỹ]/ˈmɪtɪɡeɪts/
[Anh]/ˈmɪtɪɡeɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm giảm bớt, nghiêm trọng, hoặc đau đớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

mitigates risk

giảm thiểu rủi ro

mitigates damage

giảm thiểu thiệt hại

mitigates impact

giảm thiểu tác động

mitigates loss

giảm thiểu sự mất mát

mitigates conflict

giảm thiểu xung đột

mitigates effects

giảm thiểu tác động

mitigates threats

giảm thiểu các mối đe dọa

mitigates anxiety

giảm thiểu lo lắng

mitigates stress

giảm thiểu căng thẳng

mitigates risks

giảm thiểu các rủi ro

Câu ví dụ

regular exercise mitigates the risk of chronic diseases.

tập thể dục thường xuyên giúp giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.

effective communication mitigates misunderstandings in the workplace.

giao tiếp hiệu quả giúp giảm thiểu sự hiểu lầm nơi công sở.

using sunscreen mitigates the harmful effects of uv rays.

sử dụng kem chống nắng giúp giảm thiểu tác hại của tia cực tím.

implementing safety measures mitigates the chances of accidents.

thực hiện các biện pháp an toàn giúp giảm thiểu khả năng xảy ra tai nạn.

financial planning mitigates stress during economic downturns.

lập kế hoạch tài chính giúp giảm căng thẳng trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

education mitigates poverty by providing better job opportunities.

giáo dục giúp giảm nghèo bằng cách cung cấp cơ hội việc làm tốt hơn.

conflict resolution strategies mitigate tensions between teams.

các chiến lược giải quyết xung đột giúp giảm căng thẳng giữa các nhóm.

proper maintenance mitigates the need for costly repairs.

bảo trì đúng cách giúp giảm thiểu nhu cầu sửa chữa tốn kém.

community support mitigates the impact of natural disasters.

sự hỗ trợ của cộng đồng giúp giảm thiểu tác động của thiên tai.

therapy mitigates the effects of mental health issues.

liệu pháp giúp giảm thiểu tác động của các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay