decentered

[Mỹ]/[dɪˈsɛntrəd]/
[Anh]/[dɪˈsɛntrəd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không có trung tâm; không tập trung; Liên quan đến một cách tiếp cận lý thuyết thách thức các trung tâm quyền lực hoặc quyền lực truyền thống.
v. Di chuyển ra khỏi trung tâm; Chuyển sự tập trung hoặc trọng tâm ra khỏi điểm trung tâm.
adv. Một cách không có trung tâm; không có điểm tập trung.

Cụm từ & Cách kết hợp

decentered subject

chủ thể phi trung tâm

decentered view

quan điểm phi trung tâm

be decentered

trở nên phi trung tâm

decentered identity

thân phận phi trung tâm

decentered space

không gian phi trung tâm

decentered approach

phương pháp phi trung tâm

Câu ví dụ

the narrative is decentered around the protagonist, focusing on the setting instead.

Nội dung câu chuyện không tập trung vào nhân vật chính mà tập trung vào bối cảnh thay.

her research decentered traditional power structures within the organization.

Nghiên cứu của bà đã làm mờ đi các cấu trúc quyền lực truyền thống trong tổ chức.

the film's perspective is decentered, offering multiple viewpoints on the event.

Quan điểm của bộ phim không tập trung, cung cấp nhiều góc nhìn về sự kiện.

the curriculum decentered eurocentric perspectives to include global voices.

Chương trình học đã làm mờ đi quan điểm Eurocentric để bao gồm các tiếng nói toàn cầu.

the artist's work decentered the notion of a single, unified identity.

Tác phẩm của nghệ sĩ đã làm mờ đi khái niệm về một bản sắc duy nhất và thống nhất.

the discussion decentered from the main topic, becoming somewhat tangential.

Bài thảo luận đã chuyển hướng khỏi chủ đề chính, trở nên hơi lạc đề.

the design decentered the user interface, prioritizing accessibility.

Thiết kế đã làm mờ giao diện người dùng, ưu tiên tính khả dụng.

the analysis decentered on the role of social media in the campaign.

Phân tích tập trung vào vai trò của mạng xã hội trong chiến dịch.

the project decentered the focus from individual achievement to team collaboration.

Dự án đã chuyển trọng tâm từ thành tựu cá nhân sang hợp tác nhóm.

the essay decentered the argument, presenting a more nuanced perspective.

Bài viết đã làm mờ lập luận, đưa ra một góc nhìn tinh tế hơn.

the investigation decentered on the financial records of the company.

Điều tra tập trung vào hồ sơ tài chính của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay