decks

[Mỹ]/[dɛks]/
[Anh]/[dɛks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bộ bài dùng trong các trò chơi bài; một nền tảng hoặc cấu trúc trên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác; một bộ slide hoặc thẻ dùng để trình bày thông tin
v. sắp xếp hoặc tổ chức các thẻ bài theo một thứ tự cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

clear decks

Vietnamese_translation

upper decks

Vietnamese_translation

wet decks

Vietnamese_translation

cover decks

Vietnamese_translation

sweep decks

Vietnamese_translation

mopping decks

Vietnamese_translation

painted decks

Vietnamese_translation

new decks

Vietnamese_translation

below decks

Vietnamese_translation

clean decks

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay