preventing deconditioning
ngăn ngừa tình trạng mất chức năng
deconditioning syndrome
hội chứng mất chức năng
rapid deconditioning
mất chức năng nhanh chóng
deconditioning risk
nguy cơ mất chức năng
avoid deconditioning
tránh tình trạng mất chức năng
deconditioning effects
tác động của tình trạng mất chức năng
counter deconditioning
ngăn chặn tình trạng mất chức năng
due to deconditioning
do tình trạng mất chức năng
early deconditioning
mất chức năng sớm
addressing deconditioning
giải quyết tình trạng mất chức năng
patients can experience muscle deconditioning after prolonged bed rest.
Bệnh nhân có thể bị mất cơ sau thời gian nằm giường kéo dài.
cardiac deconditioning is a significant concern in patients recovering from heart failure.
Mất cơ tim là một mối quan ngại đáng kể ở những bệnh nhân đang hồi phục sau bệnh suy tim.
regular exercise helps prevent deconditioning during periods of inactivity.
Tập thể dục thường xuyên giúp ngăn ngừa mất cơ trong thời gian không hoạt động.
the therapist assessed the patient's level of deconditioning following the stroke.
Nhà trị liệu đã đánh giá mức độ mất cơ của bệnh nhân sau đột quỵ.
deconditioning can lead to decreased strength and endurance over time.
Mất cơ có thể dẫn đến giảm sức mạnh và sức bền theo thời gian.
physical therapy aims to reverse the effects of deconditioning and improve mobility.
Vật lý trị liệu nhằm mục đích đảo ngược các tác dụng của mất cơ và cải thiện khả năng vận động.
deconditioning is a common consequence of sedentary lifestyles and aging.
Mất cơ là một hậu quả phổ biến của lối sống ít vận động và lão hóa.
the goal of the rehabilitation program is to minimize deconditioning.
Mục tiêu của chương trình phục hồi chức năng là giảm thiểu mất cơ.
early intervention is crucial to prevent severe deconditioning in critical care patients.
Can thiệp sớm rất quan trọng để ngăn ngừa mất cơ nghiêm trọng ở bệnh nhân chăm sóc tích cực.
we monitored the patient for signs of deconditioning during their hospital stay.
Chúng tôi theo dõi bệnh nhân về các dấu hiệu mất cơ trong thời gian nằm viện.
deconditioning can negatively impact a person's overall quality of life.
Mất cơ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống tổng thể của một người.
preventing deconditioning
ngăn ngừa tình trạng mất chức năng
deconditioning syndrome
hội chứng mất chức năng
rapid deconditioning
mất chức năng nhanh chóng
deconditioning risk
nguy cơ mất chức năng
avoid deconditioning
tránh tình trạng mất chức năng
deconditioning effects
tác động của tình trạng mất chức năng
counter deconditioning
ngăn chặn tình trạng mất chức năng
due to deconditioning
do tình trạng mất chức năng
early deconditioning
mất chức năng sớm
addressing deconditioning
giải quyết tình trạng mất chức năng
patients can experience muscle deconditioning after prolonged bed rest.
Bệnh nhân có thể bị mất cơ sau thời gian nằm giường kéo dài.
cardiac deconditioning is a significant concern in patients recovering from heart failure.
Mất cơ tim là một mối quan ngại đáng kể ở những bệnh nhân đang hồi phục sau bệnh suy tim.
regular exercise helps prevent deconditioning during periods of inactivity.
Tập thể dục thường xuyên giúp ngăn ngừa mất cơ trong thời gian không hoạt động.
the therapist assessed the patient's level of deconditioning following the stroke.
Nhà trị liệu đã đánh giá mức độ mất cơ của bệnh nhân sau đột quỵ.
deconditioning can lead to decreased strength and endurance over time.
Mất cơ có thể dẫn đến giảm sức mạnh và sức bền theo thời gian.
physical therapy aims to reverse the effects of deconditioning and improve mobility.
Vật lý trị liệu nhằm mục đích đảo ngược các tác dụng của mất cơ và cải thiện khả năng vận động.
deconditioning is a common consequence of sedentary lifestyles and aging.
Mất cơ là một hậu quả phổ biến của lối sống ít vận động và lão hóa.
the goal of the rehabilitation program is to minimize deconditioning.
Mục tiêu của chương trình phục hồi chức năng là giảm thiểu mất cơ.
early intervention is crucial to prevent severe deconditioning in critical care patients.
Can thiệp sớm rất quan trọng để ngăn ngừa mất cơ nghiêm trọng ở bệnh nhân chăm sóc tích cực.
we monitored the patient for signs of deconditioning during their hospital stay.
Chúng tôi theo dõi bệnh nhân về các dấu hiệu mất cơ trong thời gian nằm viện.
deconditioning can negatively impact a person's overall quality of life.
Mất cơ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống tổng thể của một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay