deconstructionist

[Mỹ]/ˌdiːkənˈstrʌkʃənɪst/
[Anh]/ˌdiːkənˈstrʌkʃənɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của việc giải cấu trúc
n. một người ủng hộ hoặc thực hành việc giải cấu trúc
Word Forms
số nhiềudeconstructionists

Cụm từ & Cách kết hợp

deconstructionist theory

thuyết giải cấu trúc

deconstructionist approach

phương pháp giải cấu trúc

deconstructionist critique

phê bình giải cấu trúc

deconstructionist perspective

quan điểm giải cấu trúc

deconstructionist reading

cách đọc giải cấu trúc

deconstructionist analysis

phân tích giải cấu trúc

deconstructionist philosophy

triết học giải cấu trúc

deconstructionist movement

phong trào giải cấu trúc

deconstructionist text

văn bản giải cấu trúc

deconstructionist framework

khung giải cấu trúc

Câu ví dụ

the deconstructionist approach challenges traditional narratives.

phương pháp giải cấu trúc thách thức các câu chuyện truyền thống.

many artists adopt a deconstructionist style in their work.

nhiều nghệ sĩ áp dụng phong cách giải cấu trúc trong công việc của họ.

her thesis focused on deconstructionist theories in literature.

luận án của cô tập trung vào các lý thuyết giải cấu trúc trong văn học.

deconstructionist philosophy often questions established truths.

triết học giải cấu trúc thường đặt câu hỏi về những sự thật đã được thiết lập.

the deconstructionist movement has influenced modern architecture.

phong trào giải cấu trúc đã ảnh hưởng đến kiến trúc hiện đại.

he is known for his deconstructionist analysis of films.

anh được biết đến với phân tích giải cấu trúc của anh về phim.

deconstructionist critics examine the underlying assumptions of texts.

các nhà phê bình giải cấu trúc xem xét các giả định tiềm ẩn của văn bản.

the lecture explored the implications of deconstructionist thought.

bài giảng khám phá những tác động của tư tưởng giải cấu trúc.

her artwork reflects a deconstructionist perspective on society.

tác phẩm nghệ thuật của cô phản ánh quan điểm giải cấu trúc về xã hội.

deconstructionist methods can reveal hidden meanings in texts.

các phương pháp giải cấu trúc có thể tiết lộ những ý nghĩa ẩn chứa trong văn bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay