| số nhiều | fundamentalists |
fundamentalist beliefs
niềm tin tôn giáo cực đoan
fundamentalist ideology
tư tưởng tôn giáo cực đoan
fundamentalist beliefs
niềm tin tôn giáo cực đoan
fundamentalist ideology
tư tưởng tôn giáo cực đoan
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay