decontaminating surfaces
khử trùng bề mặt
decontaminating equipment
khử trùng thiết bị
decontaminating water
khử trùng nước
decontaminating tools
khử trùng dụng cụ
decontaminating areas
khử trùng khu vực
decontaminating agents
khử trùng các chất
decontaminating procedures
các quy trình khử trùng
decontaminating methods
các phương pháp khử trùng
decontaminating solutions
các dung dịch khử trùng
decontaminating protocols
các giao thức khử trùng
the team is focused on decontaminating the affected area.
nhóm đang tập trung vào việc khử trùng khu vực bị ảnh hưởng.
decontaminating equipment is essential for safety.
khử trùng thiết bị là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
they are using advanced methods for decontaminating the site.
họ đang sử dụng các phương pháp tiên tiến để khử trùng khu vực.
regular decontaminating procedures help prevent contamination.
các quy trình khử trùng thường xuyên giúp ngăn ngừa ô nhiễm.
the workers are trained in decontaminating hazardous materials.
người lao động được đào tạo về khử trùng vật liệu nguy hiểm.
decontaminating surfaces is crucial in a laboratory.
khử trùng bề mặt rất quan trọng trong phòng thí nghiệm.
they implemented new protocols for decontaminating the water supply.
họ đã triển khai các giao thức mới để khử trùng nguồn cung cấp nước.
decontaminating the air is necessary after the spill.
khử trùng không khí là cần thiết sau sự cố tràn.
she is responsible for decontaminating the laboratory equipment.
cô ấy chịu trách nhiệm khử trùng thiết bị phòng thí nghiệm.
effective decontaminating techniques can save lives.
các kỹ thuật khử trùng hiệu quả có thể cứu sống.
decontaminating surfaces
khử trùng bề mặt
decontaminating equipment
khử trùng thiết bị
decontaminating water
khử trùng nước
decontaminating tools
khử trùng dụng cụ
decontaminating areas
khử trùng khu vực
decontaminating agents
khử trùng các chất
decontaminating procedures
các quy trình khử trùng
decontaminating methods
các phương pháp khử trùng
decontaminating solutions
các dung dịch khử trùng
decontaminating protocols
các giao thức khử trùng
the team is focused on decontaminating the affected area.
nhóm đang tập trung vào việc khử trùng khu vực bị ảnh hưởng.
decontaminating equipment is essential for safety.
khử trùng thiết bị là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
they are using advanced methods for decontaminating the site.
họ đang sử dụng các phương pháp tiên tiến để khử trùng khu vực.
regular decontaminating procedures help prevent contamination.
các quy trình khử trùng thường xuyên giúp ngăn ngừa ô nhiễm.
the workers are trained in decontaminating hazardous materials.
người lao động được đào tạo về khử trùng vật liệu nguy hiểm.
decontaminating surfaces is crucial in a laboratory.
khử trùng bề mặt rất quan trọng trong phòng thí nghiệm.
they implemented new protocols for decontaminating the water supply.
họ đã triển khai các giao thức mới để khử trùng nguồn cung cấp nước.
decontaminating the air is necessary after the spill.
khử trùng không khí là cần thiết sau sự cố tràn.
she is responsible for decontaminating the laboratory equipment.
cô ấy chịu trách nhiệm khử trùng thiết bị phòng thí nghiệm.
effective decontaminating techniques can save lives.
các kỹ thuật khử trùng hiệu quả có thể cứu sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay