indecorous behavior
hành vi thiếu lịch sự
indecorous remarks
nhận xét thiếu lịch sự
indecorous attire
quần áo không phù hợp
indecorous conduct
hành vi không phù hợp
indecorous comments
bình luận thiếu lịch sự
indecorous actions
hành động không phù hợp
indecorous jokes
những câu đùa thiếu lịch sự
indecorous language
ngôn ngữ không phù hợp
indecorous situation
tình huống không phù hợp
indecorous gestures
cử chỉ không phù hợp
his indecorous behavior at the party shocked everyone.
hành vi thiếu đúng mực của anh ấy tại bữa tiệc đã khiến mọi người sốc.
it was indecorous to speak loudly during the ceremony.
thật là bất lịch sự khi nói to trong suốt buổi lễ.
she found his indecorous remarks quite offensive.
cô ấy thấy những lời nhận xét thiếu đúng mực của anh ấy khá xúc phạm.
his indecorous dress at the formal event raised eyebrows.
quần áo thiếu đúng mực của anh ấy tại sự kiện trang trọng khiến mọi người ngạc nhiên.
indecorous jokes are not welcome in professional settings.
những câu đùa thiếu đúng mực không được chào đón trong môi trường chuyên nghiệp.
they criticized his indecorous comments on social media.
họ chỉ trích những bình luận thiếu đúng mực của anh ấy trên mạng xã hội.
her indecorous laughter during the meeting was distracting.
tiếng cười thiếu đúng mực của cô ấy trong cuộc họp rất gây mất tập trung.
he was reprimanded for his indecorous conduct at work.
anh ấy bị trách mắng vì hành vi thiếu đúng mực của anh ấy tại nơi làm việc.
indecorous gestures can lead to misunderstandings.
những cử chỉ thiếu đúng mực có thể dẫn đến hiểu lầm.
her indecorous comments were met with disapproval.
những bình luận thiếu đúng mực của cô ấy đã bị phản đối.
indecorous behavior
hành vi thiếu lịch sự
indecorous remarks
nhận xét thiếu lịch sự
indecorous attire
quần áo không phù hợp
indecorous conduct
hành vi không phù hợp
indecorous comments
bình luận thiếu lịch sự
indecorous actions
hành động không phù hợp
indecorous jokes
những câu đùa thiếu lịch sự
indecorous language
ngôn ngữ không phù hợp
indecorous situation
tình huống không phù hợp
indecorous gestures
cử chỉ không phù hợp
his indecorous behavior at the party shocked everyone.
hành vi thiếu đúng mực của anh ấy tại bữa tiệc đã khiến mọi người sốc.
it was indecorous to speak loudly during the ceremony.
thật là bất lịch sự khi nói to trong suốt buổi lễ.
she found his indecorous remarks quite offensive.
cô ấy thấy những lời nhận xét thiếu đúng mực của anh ấy khá xúc phạm.
his indecorous dress at the formal event raised eyebrows.
quần áo thiếu đúng mực của anh ấy tại sự kiện trang trọng khiến mọi người ngạc nhiên.
indecorous jokes are not welcome in professional settings.
những câu đùa thiếu đúng mực không được chào đón trong môi trường chuyên nghiệp.
they criticized his indecorous comments on social media.
họ chỉ trích những bình luận thiếu đúng mực của anh ấy trên mạng xã hội.
her indecorous laughter during the meeting was distracting.
tiếng cười thiếu đúng mực của cô ấy trong cuộc họp rất gây mất tập trung.
he was reprimanded for his indecorous conduct at work.
anh ấy bị trách mắng vì hành vi thiếu đúng mực của anh ấy tại nơi làm việc.
indecorous gestures can lead to misunderstandings.
những cử chỉ thiếu đúng mực có thể dẫn đến hiểu lầm.
her indecorous comments were met with disapproval.
những bình luận thiếu đúng mực của cô ấy đã bị phản đối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay