deenergize

[Mỹ]/[diːˈenədʒaɪz]/
[Anh]/[diːˈenərˌdʒaɪz]/

Dịch

v. Tắt nguồn; ngắt kết nối khỏi nguồn điện; làm giảm mức năng lượng trong một vật gì đó.
v. (bị động) Bị ngắt kết nối khỏi nguồn điện.

Cụm từ & Cách kết hợp

deenergize the grid

Tiếng Việt

deenergize equipment

Tiếng Việt

deenergized state

Tiếng Việt

deenergize completely

Tiếng Việt

deenergized area

Tiếng Việt

deenergize safely

Tiếng Việt

deenergize now

Tiếng Việt

Câu ví dụ

we need to deenergize the entire grid during the storm.

Chúng ta cần ngắt điện toàn bộ lưới điện trong cơn bão.

the technician will deenergize the circuit breaker before repairs.

Kỹ thuật viên sẽ ngắt điện aptomat trước khi sửa chữa.

deenergizing the system is a crucial safety precaution.

Ngắt điện hệ thống là biện pháp an toàn rất quan trọng.

the power company plans to deenergize the line for maintenance.

Công ty điện lực dự định ngắt điện đường dây để bảo trì.

always deenergize equipment before performing any checks.

Luôn ngắt điện thiết bị trước khi thực hiện bất kỳ kiểm tra nào.

deenergize the faulty wire to prevent further damage.

Ngắt điện dây hỏng để ngăn ngừa thiệt hại thêm.

it's important to deenergize the area before starting construction.

Rất quan trọng phải ngắt điện khu vực trước khi bắt đầu xây dựng.

the emergency protocol requires us to deenergize the building.

Quy trình khẩn cấp yêu cầu chúng ta ngắt điện tòa nhà.

deenergizing the substation will take approximately two hours.

Ngắt điện trạm biến áp sẽ mất khoảng hai giờ.

they decided to deenergize the affected transformer.

Họ đã quyết định ngắt điện biến áp bị ảnh hưởng.

deenergize the machinery to ensure worker safety.

Ngắt điện máy móc để đảm bảo an toàn cho công nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay