deep-toned

[Mỹ]/[diːp təʊnd]/
[Anh]/[diːp təʊnd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có âm thanh hoặc giọng trầm và vang dội; Thể hiện cảm xúc sâu sắc hoặc nghiêm túc; Liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc và phức tạp.

Cụm từ & Cách kết hợp

deep-toned voice

giọng trầm

deep-toned rumble

tiếng rumbles trầm

deep-toned song

ca khúc trầm

deep-toned notes

nốt trầm

deep-toned hum

tiếng rúm rít trầm

deep-toned bell

đồng hồ trầm

deep-toned chords

chords trầm

deep-toned resonance

dao động trầm

deep-toned quality

chất lượng trầm

deep-toned sounds

tiếng động trầm

Câu ví dụ

the singer's deep-toned voice captivated the audience.

Giọng hát trầm ấm của ca sĩ đã chinh phục khán giả.

he delivered a deep-toned warning about the approaching storm.

Ông đưa ra một lời cảnh báo trầm ấm về cơn bão đang đến gần.

the film featured a deep-toned, resonant organ score.

Bộ phim có một bản nhạc pipe organ trầm ấm và vang dội.

her deep-toned laughter filled the room with warmth.

Cái cười trầm ấm của cô ấy lan tỏa sự ấm áp khắp căn phòng.

the narrator used a deep-toned voice to create suspense.

Người kể chuyện sử dụng giọng trầm ấm để tạo sự hồi hộp.

we appreciated the deep-toned bass in the recording.

Chúng tôi đánh giá cao âm trầm ấm trong bản ghi âm.

the old clock chimed with a deep-toned resonance.

Chiếc đồng hồ cổ kêu vang với âm hưởng trầm ấm.

the professor's deep-toned lectures were always engaging.

Các bài giảng trầm ấm của giáo sư luôn hấp dẫn.

the cello produced a rich and deep-toned sound.

Chuột đàn cello tạo ra âm thanh phong phú và trầm ấm.

the character's deep-toned monologue revealed his inner turmoil.

Đoạn độc thoại trầm ấm của nhân vật đã phơi bày sự băn khoăn nội tâm của anh ấy.

the church bells rang with a deep-toned, solemn quality.

Âm thanh trầm ấm và trang nghiêm của chuông nhà thờ vang lên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay