deidealize

[Mỹ]/[diːɪˈdaɪəlaɪz]/
[Anh]/[diːɪˈdaɪəlaɪz]/

Dịch

v. Làm cho bớt lý tưởng; giải phóng khỏi ảo tưởng hoặc những ý tưởng lãng mạn. ; Mô tả một cách thực tế hơn; thể hiện một cách chân thực.
v. (chuyển tiếp) Loại bỏ sự lý tưởng hóa.
v. (bất quy tắc) Trở nên bớt lý tưởng.

Cụm từ & Cách kết hợp

deidealize reality

Vietnamese_translation

deidealize quickly

Vietnamese_translation

deidealized vision

Vietnamese_translation

deidealize them

Vietnamese_translation

deidealized hopes

Vietnamese_translation

deidealized view

Vietnamese_translation

deidealize further

Vietnamese_translation

deidealize now

Vietnamese_translation

deidealized image

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we need to deidealize the project and focus on realistic goals.

Chúng ta cần loại bỏ những ảo tưởng về dự án và tập trung vào những mục tiêu thực tế.

the film deidealizes the war, showing its brutal realities.

Bộ phim loại bỏ những ảo tưởng về chiến tranh, cho thấy những thực tế tàn khốc của nó.

it's important to deidealize your mentors and see them as human.

Điều quan trọng là phải loại bỏ những ảo tưởng về người cố vấn của bạn và nhìn nhận họ như những người bình thường.

the author sought to deidealize the romantic notion of the artist.

Tác giả tìm cách loại bỏ những ảo tưởng về ý tưởng lãng mạn về nghệ sĩ.

don't deidealize your relationship; it will have its challenges.

Đừng ảo tưởng về mối quan hệ của bạn; nó sẽ có những thử thách.

the study aimed to deidealize the perception of childhood innocence.

Nghiên cứu nhằm mục đích loại bỏ những ảo tưởng về nhận thức về sự ngây thơ của trẻ thơ.

he deidealized his childhood memories after years of reflection.

Anh ta đã loại bỏ những ảo tưởng về những kỷ niệm thời thơ ấu sau nhiều năm suy nghĩ.

the campaign sought to deidealize the company's image to appear more authentic.

Chiến dịch tìm cách loại bỏ những ảo tưởng về hình ảnh của công ty để trở nên chân thực hơn.

it's crucial to deidealize success and understand the hard work involved.

Điều quan trọng là phải loại bỏ những ảo tưởng về thành công và hiểu được những nỗ lực khó khăn liên quan.

the journalist's work deidealized the political system, exposing its flaws.

Công việc của nhà báo đã loại bỏ những ảo tưởng về hệ thống chính trị, phơi bày những khuyết điểm của nó.

we must deidealize the past and learn from its mistakes.

Chúng ta phải loại bỏ những ảo tưởng về quá khứ và học hỏi từ những sai lầm của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay