the hospital must deidentify patient records before sharing them for research purposes.
Bệnh viện phải loại bỏ thông tin nhận dạng bệnh nhân trước khi chia sẻ chúng cho mục đích nghiên cứu.
researchers need to deidentify the data to protect participant privacy and maintain confidentiality.
Nhà nghiên cứu cần loại bỏ thông tin nhận dạng dữ liệu để bảo vệ quyền riêng tư của người tham gia và duy trì tính bảo mật.
the process to deidentify sensitive information requires careful attention to detail and compliance.
Quy trình loại bỏ thông tin nhạy cảm cần sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết và tuân thủ các quy định.
companies should deidentify customer data before conducting any market analysis or research.
Các công ty nên loại bỏ thông tin nhận dạng khách hàng trước khi tiến hành bất kỳ phân tích thị trường hoặc nghiên cứu nào.
we need to deidentify all personal identifiers from the documents before releasing them publicly.
Chúng ta cần loại bỏ tất cả các định danh cá nhân từ các tài liệu trước khi công bố chúng ra công chúng.
the research protocol requires investigators to deidentify biological samples before distribution.
Giao thức nghiên cứu yêu cầu các nhà điều tra loại bỏ thông tin nhận dạng mẫu sinh học trước khi phân phối.
it is essential to deidentify medical images for educational purposes while maintaining diagnostic value.
Rất cần thiết phải loại bỏ thông tin nhận dạng hình ảnh y tế cho mục đích giáo dục trong khi vẫn duy trì giá trị chẩn đoán.
they decided to deidentify the survey responses to ensure participant anonymity and encourage honesty.
Họ đã quyết định loại bỏ thông tin nhận dạng các phản hồi khảo sát để đảm bảo tính ẩn danh của người tham gia và khuyến khích sự trung thực.
the new software helps automatically deidentify confidential information embedded in documents.
Phần mềm mới giúp tự động loại bỏ thông tin mật được chèn vào tài liệu.
federal regulations mandate that healthcare providers deidentify any personally identifiable health information.
Các quy định liên bang yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải loại bỏ bất kỳ thông tin sức khỏe có thể nhận dạng cá nhân nào.
scientists must deidentify genetic data to comply with research ethics guidelines and privacy laws.
Các nhà khoa học phải loại bỏ thông tin di truyền để tuân thủ các hướng dẫn đạo đức nghiên cứu và luật bảo vệ quyền riêng tư.
the research team will deidentify database entries before releasing the dataset to the public.
Đội ngũ nghiên cứu sẽ loại bỏ thông tin nhận dạng các mục cơ sở dữ liệu trước khi công bố bộ dữ liệu cho công chúng.
organizations need to deidentify user activity logs to protect customer privacy and meet security standards.
Các tổ chức cần loại bỏ thông tin nhận dạng nhật ký hoạt động người dùng để bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng và đáp ứng các tiêu chuẩn an ninh.
journalists often deidentify sources to protect their identities and ensure source protection.
Các nhà báo thường loại bỏ thông tin nhận dạng nguồn để bảo vệ danh tính của họ và đảm bảo bảo vệ nguồn.
the hospital must deidentify patient records before sharing them for research purposes.
Bệnh viện phải loại bỏ thông tin nhận dạng bệnh nhân trước khi chia sẻ chúng cho mục đích nghiên cứu.
researchers need to deidentify the data to protect participant privacy and maintain confidentiality.
Nhà nghiên cứu cần loại bỏ thông tin nhận dạng dữ liệu để bảo vệ quyền riêng tư của người tham gia và duy trì tính bảo mật.
the process to deidentify sensitive information requires careful attention to detail and compliance.
Quy trình loại bỏ thông tin nhạy cảm cần sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết và tuân thủ các quy định.
companies should deidentify customer data before conducting any market analysis or research.
Các công ty nên loại bỏ thông tin nhận dạng khách hàng trước khi tiến hành bất kỳ phân tích thị trường hoặc nghiên cứu nào.
we need to deidentify all personal identifiers from the documents before releasing them publicly.
Chúng ta cần loại bỏ tất cả các định danh cá nhân từ các tài liệu trước khi công bố chúng ra công chúng.
the research protocol requires investigators to deidentify biological samples before distribution.
Giao thức nghiên cứu yêu cầu các nhà điều tra loại bỏ thông tin nhận dạng mẫu sinh học trước khi phân phối.
it is essential to deidentify medical images for educational purposes while maintaining diagnostic value.
Rất cần thiết phải loại bỏ thông tin nhận dạng hình ảnh y tế cho mục đích giáo dục trong khi vẫn duy trì giá trị chẩn đoán.
they decided to deidentify the survey responses to ensure participant anonymity and encourage honesty.
Họ đã quyết định loại bỏ thông tin nhận dạng các phản hồi khảo sát để đảm bảo tính ẩn danh của người tham gia và khuyến khích sự trung thực.
the new software helps automatically deidentify confidential information embedded in documents.
Phần mềm mới giúp tự động loại bỏ thông tin mật được chèn vào tài liệu.
federal regulations mandate that healthcare providers deidentify any personally identifiable health information.
Các quy định liên bang yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải loại bỏ bất kỳ thông tin sức khỏe có thể nhận dạng cá nhân nào.
scientists must deidentify genetic data to comply with research ethics guidelines and privacy laws.
Các nhà khoa học phải loại bỏ thông tin di truyền để tuân thủ các hướng dẫn đạo đức nghiên cứu và luật bảo vệ quyền riêng tư.
the research team will deidentify database entries before releasing the dataset to the public.
Đội ngũ nghiên cứu sẽ loại bỏ thông tin nhận dạng các mục cơ sở dữ liệu trước khi công bố bộ dữ liệu cho công chúng.
organizations need to deidentify user activity logs to protect customer privacy and meet security standards.
Các tổ chức cần loại bỏ thông tin nhận dạng nhật ký hoạt động người dùng để bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng và đáp ứng các tiêu chuẩn an ninh.
journalists often deidentify sources to protect their identities and ensure source protection.
Các nhà báo thường loại bỏ thông tin nhận dạng nguồn để bảo vệ danh tính của họ và đảm bảo bảo vệ nguồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay