deities

[Mỹ]/ˈdiːətiz/
[Anh]/ˈdiːətiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các vị thần hoặc nữ thần; những sinh linh thần thánh

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient deities

các vị thần cổ đại

mythical deities

các vị thần thần thoại

gods and deities

thần và các vị thần

powerful deities

các vị thần quyền năng

local deities

các vị thần địa phương

nature deities

các vị thần tự nhiên

protective deities

các vị thần bảo vệ

female deities

các vị thần nữ

worship deities

các vị thần được thờ phụng

ancestors and deities

tổ tiên và các vị thần

Câu ví dụ

many ancient cultures worshipped multiple deities.

Nhiều nền văn hóa cổ đại tôn thờ nhiều vị thần.

deities often represent different aspects of nature.

Các vị thần thường đại diện cho những khía cạnh khác nhau của tự nhiên.

people believe that deities can influence their lives.

Người ta tin rằng các vị thần có thể ảnh hưởng đến cuộc sống của họ.

in mythology, deities are often depicted with unique powers.

Trong thần thoại, các vị thần thường được miêu tả với những sức mạnh độc đáo.

rituals are performed to honor the deities.

Các nghi lễ được thực hiện để tôn vinh các vị thần.

different cultures have their own deities for fertility.

Các nền văn hóa khác nhau có các vị thần riêng của họ về sự sinh sản.

deities are often invoked during important ceremonies.

Các vị thần thường được triệu cầu trong các buổi lễ quan trọng.

some deities are associated with specific animals.

Một số vị thần gắn liền với những con vật cụ thể.

people seek guidance from deities in times of trouble.

Người ta tìm kiếm sự hướng dẫn từ các vị thần trong những lúc khó khăn.

art often depicts the stories of various deities.

Nghệ thuật thường mô tả những câu chuyện của các vị thần khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay