gourmet delicacies
những món ăn hảo hạng
local delicacies
những món ăn đặc sản địa phương
exotic delicacies
những món ăn kỳ lạ
traditional delicacies
những món ăn truyền thống
sweet delicacies
những món ăn ngọt
savory delicacies
những món ăn đậm đà
seasonal delicacies
những món ăn theo mùa
cultural delicacies
những món ăn mang đậm văn hóa
rare delicacies
những món ăn quý hiếm
fine delicacies
những món ăn tinh tế
she enjoys tasting the local delicacies when traveling.
Cô ấy thích nếm thử những món đặc sản địa phương khi đi du lịch.
the restaurant is famous for its exquisite delicacies.
Nhà hàng nổi tiếng với những món đặc sản tuyệt vời.
during the festival, many delicacies are prepared for the guests.
Trong suốt lễ hội, rất nhiều món đặc sản được chuẩn bị cho khách.
he brought back delicacies from his trip abroad.
Anh ấy mang về những món đặc sản từ chuyến đi nước ngoài của mình.
the chef specializes in creating unique delicacies.
Đầu bếp chuyên tạo ra những món đặc sản độc đáo.
we sampled various delicacies at the food market.
Chúng tôi đã nếm thử nhiều món đặc sản tại chợ ẩm thực.
delicacies from different cultures can be found in this city.
Có thể tìm thấy những món đặc sản từ các nền văn hóa khác nhau trong thành phố này.
he has a passion for cooking delicacies from scratch.
Anh ấy có đam mê nấu những món đặc sản từ đầu.
they often host dinner parties featuring gourmet delicacies.
Họ thường xuyên tổ chức các bữa tiệc tối với các món đặc sản cao cấp.
delicacies can vary greatly from one region to another.
Những món đặc sản có thể khác nhau rất nhiều từ vùng này sang vùng khác.
gourmet delicacies
những món ăn hảo hạng
local delicacies
những món ăn đặc sản địa phương
exotic delicacies
những món ăn kỳ lạ
traditional delicacies
những món ăn truyền thống
sweet delicacies
những món ăn ngọt
savory delicacies
những món ăn đậm đà
seasonal delicacies
những món ăn theo mùa
cultural delicacies
những món ăn mang đậm văn hóa
rare delicacies
những món ăn quý hiếm
fine delicacies
những món ăn tinh tế
she enjoys tasting the local delicacies when traveling.
Cô ấy thích nếm thử những món đặc sản địa phương khi đi du lịch.
the restaurant is famous for its exquisite delicacies.
Nhà hàng nổi tiếng với những món đặc sản tuyệt vời.
during the festival, many delicacies are prepared for the guests.
Trong suốt lễ hội, rất nhiều món đặc sản được chuẩn bị cho khách.
he brought back delicacies from his trip abroad.
Anh ấy mang về những món đặc sản từ chuyến đi nước ngoài của mình.
the chef specializes in creating unique delicacies.
Đầu bếp chuyên tạo ra những món đặc sản độc đáo.
we sampled various delicacies at the food market.
Chúng tôi đã nếm thử nhiều món đặc sản tại chợ ẩm thực.
delicacies from different cultures can be found in this city.
Có thể tìm thấy những món đặc sản từ các nền văn hóa khác nhau trong thành phố này.
he has a passion for cooking delicacies from scratch.
Anh ấy có đam mê nấu những món đặc sản từ đầu.
they often host dinner parties featuring gourmet delicacies.
Họ thường xuyên tổ chức các bữa tiệc tối với các món đặc sản cao cấp.
delicacies can vary greatly from one region to another.
Những món đặc sản có thể khác nhau rất nhiều từ vùng này sang vùng khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay