deliverability

[Mỹ]/dɪˌlɪv.ər.əˈbɪl.ɪ.ti/
[Anh]/dɪˌlɪv.ɚ.əˈbɪl.ɪ.ti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ

Cụm từ & Cách kết hợp

email deliverability

khả năng gửi email

improve deliverability

cải thiện khả năng gửi email

deliverability issues

các vấn đề về khả năng gửi email

check deliverability

kiểm tra khả năng gửi email

maximize deliverability

tối đa hóa khả năng gửi email

deliverability rates

tỷ lệ khả năng gửi email

monitor deliverability

giám sát khả năng gửi email

test deliverability

kiểm tra khả năng gửi email

deliverability tools

các công cụ hỗ trợ khả năng gửi email

analyze deliverability

phân tích khả năng gửi email

Câu ví dụ

improving email deliverability is crucial for successful marketing campaigns.

việc cải thiện khả năng gửi email thành công là rất quan trọng cho các chiến dịch marketing thành công.

we need to monitor our deliverability rates regularly.

chúng tôi cần theo dõi tỷ lệ gửi email của mình thường xuyên.

high deliverability ensures more customers receive our messages.

khả năng gửi email cao đảm bảo nhiều khách hàng hơn nhận được thông điệp của chúng tôi.

factors affecting deliverability include sender reputation and content quality.

các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng gửi email bao gồm danh tiếng người gửi và chất lượng nội dung.

we implemented strategies to enhance our email deliverability.

chúng tôi đã triển khai các chiến lược để nâng cao khả năng gửi email của mình.

testing subject lines can improve email deliverability.

việc kiểm tra các dòng tiêu đề có thể cải thiện khả năng gửi email.

understanding spam filters is essential for better deliverability.

hiểu các bộ lọc thư rác là điều cần thiết để có khả năng gửi email tốt hơn.

our team is focused on optimizing deliverability for our newsletters.

đội ngũ của chúng tôi tập trung vào việc tối ưu hóa khả năng gửi email cho bản tin của chúng tôi.

we analyze our deliverability metrics to identify issues.

chúng tôi phân tích các chỉ số về khả năng gửi email của mình để xác định các vấn đề.

deliverability can be impacted by the time of sending emails.

khả năng gửi email có thể bị ảnh hưởng bởi thời điểm gửi email.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay