deluging rain
mua xối xả
deluging flood
lũ lụt
deluging waters
nước dâng tràn
deluging snow
tuyết rơi dày đặc
deluging waves
sóng tràn bờ
deluging storm
gió bão
deluging emotions
cơn bão cảm xúc
deluging information
dòng chảy thông tin
deluging criticism
sự chỉ trích dồn dập
deluging support
sự hỗ trợ ồ ạt
the rain was deluging the city, causing widespread flooding.
Trời mưa như trút nước xuống thành phố, gây ra tình trạng ngập lụt trên diện rộng.
they were deluging us with emails about the upcoming event.
Họ liên tục gửi email cho chúng tôi về sự kiện sắp tới.
the news was deluging the internet, trending on all platforms.
Tin tức lan truyền khắp internet, trở thành chủ đề nóng trên tất cả các nền tảng.
deluging the market with new products can overwhelm consumers.
Làm ngập thị trường bằng những sản phẩm mới có thể khiến người tiêu dùng cảm thấy quá tải.
during the storm, the wind was deluging the trees with rain.
Trong cơn bão, gió đã dội mưa xuống các cây cối.
she felt like her emotions were deluging her all at once.
Cô cảm thấy như cảm xúc của mình đang dâng trào lên tất cả.
the charity event was deluging with donations from generous donors.
Sự kiện từ thiện nhận được rất nhiều quyên góp từ những người hảo tâm.
deluging the audience with information can lead to confusion.
Cung cấp quá nhiều thông tin cho khán giả có thể dẫn đến sự bối rối.
the social media posts were deluging followers with updates.
Các bài đăng trên mạng xã hội liên tục cập nhật thông tin cho người theo dõi.
he was deluging his friends with questions about their plans.
Anh liên tục hỏi bạn bè về kế hoạch của họ.
deluging rain
mua xối xả
deluging flood
lũ lụt
deluging waters
nước dâng tràn
deluging snow
tuyết rơi dày đặc
deluging waves
sóng tràn bờ
deluging storm
gió bão
deluging emotions
cơn bão cảm xúc
deluging information
dòng chảy thông tin
deluging criticism
sự chỉ trích dồn dập
deluging support
sự hỗ trợ ồ ạt
the rain was deluging the city, causing widespread flooding.
Trời mưa như trút nước xuống thành phố, gây ra tình trạng ngập lụt trên diện rộng.
they were deluging us with emails about the upcoming event.
Họ liên tục gửi email cho chúng tôi về sự kiện sắp tới.
the news was deluging the internet, trending on all platforms.
Tin tức lan truyền khắp internet, trở thành chủ đề nóng trên tất cả các nền tảng.
deluging the market with new products can overwhelm consumers.
Làm ngập thị trường bằng những sản phẩm mới có thể khiến người tiêu dùng cảm thấy quá tải.
during the storm, the wind was deluging the trees with rain.
Trong cơn bão, gió đã dội mưa xuống các cây cối.
she felt like her emotions were deluging her all at once.
Cô cảm thấy như cảm xúc của mình đang dâng trào lên tất cả.
the charity event was deluging with donations from generous donors.
Sự kiện từ thiện nhận được rất nhiều quyên góp từ những người hảo tâm.
deluging the audience with information can lead to confusion.
Cung cấp quá nhiều thông tin cho khán giả có thể dẫn đến sự bối rối.
the social media posts were deluging followers with updates.
Các bài đăng trên mạng xã hội liên tục cập nhật thông tin cho người theo dõi.
he was deluging his friends with questions about their plans.
Anh liên tục hỏi bạn bè về kế hoạch của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay